FC Utrecht
Netherlands
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Utrecht xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, FC Utrecht mới gom được 5 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 4 thua.
FC Utrecht hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Utrecht nằm giữa SC Cambuur và PEC Zwolle. Đội đầu bảng AZ Alkmaar đang hơn 14 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng.
Kết quả các trận gần nhất của FC Utrecht
Ba trận gần nhất của FC Utrecht: thua Feyenoord 0-5, thắng Excelsior 2-1 và hoà Go Ahead Eagles 3-3. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 22 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Utrecht mạnh hơn ở sân nào?
FC Utrecht nhận 13 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 13 bàn.
FC Utrecht trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của FC Utrecht là Artem Stepanov, tác giả của 5 bàn. Chân sút này có 6 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 45% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng FC Utrecht
FC Utrecht là một đội bóng Hà Lan. Sân được khánh thành từ năm 1970. Đội thường được gọi ngắn là Utrecht.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Utrecht
Trung bình mỗi trận FC Utrecht ghi 1,6 bàn và nhận 3,4 bàn. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −13.
FC Utrecht đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa FC Utrecht tới cuộc chạm trán Willem II Tilburg ngày 11/10/2026. Địa điểm là sân Stadion Galgenwaard.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | Netherlands |
| 1 | Vasilis Barkas | Thủ môn | Greece |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ | Belgium |
| 3 | Matisse Didden | Hậu vệ | Belgium |
| 5 | Nikolas Panagiotou | Hậu vệ | Cyprus |
| 6 | Guus Offerhaus | Hậu vệ | Netherlands |
| 6 | Oualid Agougil | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 8 | Joris van Overeem | Tiền vệ | Netherlands |
| 9 | Artem Stepanov | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Yoann Cathline | Tiền vệ | France |
| 11 | Ángel Alarcón | Tiền vệ | Spain |
| 14 | Per Kloosterboer | Hậu vệ | Netherlands |
| 15 | Adrian Blake | Tiền đạo | England |
| 17 | Sem van Duijn | Tiền đạo | Netherlands |
| 18 | Jakov Medić | Hậu vệ | Croatia |
| 20 | Dani De Wit | Tiền vệ | Netherlands |
| 21 | Neville Nwankwo | Hậu vệ | Netherlands |
| 22 | Sergio Padt | Thủ môn | Netherlands |
| 23 | Niklas Vesterlund | Hậu vệ | Denmark |
| 26 | Miliano Jonathans | Tiền đạo | Indonesia |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ | Belgium |
| 29 | Noah Ohio | Tiền đạo | Netherlands |
| 30 | Kevin Paredes | Tiền vệ | USA |
| 33 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | Netherlands |
| 34 | Davy van den Berg | Tiền vệ | Netherlands |
| 39 | Nordin Amrabat | Tiền vệ | Morocco |
| 47 | Emmanuel Owen | Tiền đạo | Germany |
| 53 | Ferdinand Pohl | Hậu vệ | Germany |
| 80 | Marius Broholm | Tiền vệ | Norway |
| 92 | Arthur Zagre | Hậu vệ | Burkina Faso |