Göztepe vs Çaykur Rizespor
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Yahia Fofana Çaykur Rizespor
- 8,2 Arda Kurtulan Göztepe
- 8,2 Janderson Göztepe
Trận Göztepe gặp Çaykur Rizespor kết thúc thế nào?
Bàn gỡ hoà ở phút 70 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Bảng điện tử dừng ở 2-2. Trận đấu diễn ra trên sân Gursel Aksel Stadium ở Izmir.
Ai ghi bàn trong trận Göztepe gặp Çaykur Rizespor?
Người ghi bàn bên Göztepe là A. Kurtulan và E. Bekiroğlu, còn phía Çaykur Rizespor là I. Olawoyin và I. Doicaru. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. E. Bekiroğlu ghi bàn trên chấm phạt đền phút 90.
Göztepe và Çaykur Rizespor đứng ở đâu sau trận?
Cả hai đã đi qua 6 vòng đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Göztepe có 3 điểm sau 6 trận.
Phong độ của Göztepe và Çaykur Rizespor trước trận
Trước trận này, Göztepe có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Çaykur Rizespor thắng Eyüpspor 2-0. Lần ra sân liền trước, Göztepe hoà Alanyaspor 2-2.
Những người tạo khác biệt trong trận
Yahia Fofana được chấm 10,0, bỏ xa người hay nhất bên kia là Janderson. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Khung thành Çaykur Rizespor bị thử thách liên tục suốt trận.
Lịch sử đối đầu Göztepe và Çaykur Rizespor
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 16 bàn. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Tổng bàn thắng đối đầu là 24 cho Göztepe và 24 cho Çaykur Rizespor.
Göztepe vs Çaykur Rizespor: những chỉ số đáng đọc
Cơ hội rõ rệt chia 5 cho Göztepe và 1 cho Çaykur Rizespor. Thủ môn Çaykur Rizespor phải cứu thua 8 lần. Trọng tài rút 6 thẻ vàng.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.42 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 | 3.40 | 2.80 |
| Nhà cái 6 | 2.30 | 3.50 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.25 | 3.40 (kèo tăng) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.30 | 3.25 | 2.95 |
| Nhà cái 13 | 2.37 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.38 | 3.50 | 2.95 |
| Nhà cái 16 | 2.35 | 3.45 | 2.90 |
| Nhà cái 17 | 2.37 (kèo tăng) | 3.40 | 2.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.38 | 3.30 | 3.02 |
| Nhà cái 19 | 2.36 (kèo tăng) | 3.45 | 2.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.38 | 3.30 | 3.02 |
| Nhà cái 23 | 2.38 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.16 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.43 | 3.40 | 2.80 |
| Nhà cái 27 | 2.30 | 3.10 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.40 | 2.83 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.25 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 8 | 1.20 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.23 | 4.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.69 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.76 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.71 (kèo tăng) | 2.14 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.12 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.62 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.88 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.89 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.77 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.54 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.54 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 9.00 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.10 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.85 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.85 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 6.30 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 6.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.60 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.30 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.60 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.00 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 5.00 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.24 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.25 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.60 (kèo giảm) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.48 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.40 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.65 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.85 | 1.45 |
| Nhà cái 20 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.05 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.00 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.94 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.30 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.12 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.20 (kèo tăng) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.20 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.64 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.87 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.86 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.88 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.88 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.88 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.59 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.64 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.32 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.36 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.35 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.00 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.22 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.99 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.18 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.50 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.16 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.14 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.83 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.07 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.10 | 6.40 |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.15 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.50 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Nhà cái 20 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 1.35 | 1.60 |
| Nhà cái 6 | 1.40 | 1.25 | 1.57 |
| Nhà cái 8 | 1.36 | 1.29 | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.34 (kèo giảm) | 1.25 | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.40 | 1.33 | 1.53 |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.29 | 1.56 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.87 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.86 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.87 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.88 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.87 | 1.85 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.13 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.49 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.48 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.83 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.97 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.29 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.58 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.90 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.32 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
33 M. Ş. Öztürk -
18 T. Anjorin -
8 A. Antunes -
22 S. Armstrong -
10 E. Bekiroğlu -
14 B. T. Böke
-
30 Z. Görgen -
21 S. Bakayoko -
17 Z. Ariss -
23 A. Kutucu -
6 M. Diakité -
8 D. Varešanović -
70 C. Bozdoğan -
79 I. Doicaru -
11 A. Mebude -
29 G. Borrelli
Chơi hay nhất
8 lần cứu thua
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Göztepe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Arda Özçimen TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/24 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Ege Yildirim HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 17/21 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Taha Altıkardeş HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 21/26 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Malcom Bokele C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Arda Kurtulan TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/25 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Richard Akonnor TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 14/20 | 2 | 4 | 0 |
| 5 Rhaldney TV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 33/35 | 3 | 0 | 0 |
| 6 Alex Matos TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 15/18 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Efkan Bekiroğlu TV DB | 25' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Tino Anjorin TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Alexis Antunes TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Janderson TĐ | 76' | 8,2 | 0 | 0 | 3/3 | 8/18 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Juan Santos da Silva TĐ | 76' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 9/14 | 4 | 2 | 0 |
| 7 André Henrique TĐ | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 13/21 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Bekir Turaç Böke TĐ DB | 14' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Sinclair Armstrong TĐ DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Çaykur Rizespor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Yahia Fofana TM | 90' | 10,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/36 | 0 | 0 | 8 |
| 4 Attila Mocsi HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/40 | 0 | 2 | 0 |
| 54 Mithat Pala HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/3 | 36/39 | 2 | 1 | 0 |
| 93 Modibo Sagnan HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 38/51 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Tayyip Talha Sanuç HV | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Zakaria Ariss HV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Taylan Antalyalı C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/55 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Ibrahim Olawoyin TV | 87' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 26/33 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Qazim Laci TV | 68' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 2 | 2 | 0 |
| 37 Taha Şahin TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 4 | 0 |
| 99 Emrecan Bulut TV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 12/18 | 0 | 3 | 0 |
| 70 Can Bozdoğan TV DB | 22' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 11/11 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Moussa Diakité TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Ali Sowe TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 20/24 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Iustin Doicaru TĐ DB | 32' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 9/9 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Ahmed Kutucu TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 20/01/2026 Göztepe 3-1 Çaykur Rizespor
- 10/08/2025 Çaykur Rizespor 0-3 Göztepe
- 18/05/2025 Çaykur Rizespor 6-3 Göztepe
- 22/12/2024 Göztepe 3-0 Çaykur Rizespor
- 02/05/2022 Göztepe 1-7 Çaykur Rizespor
- 11/12/2021 Çaykur Rizespor 3-1 Göztepe
- 06/04/2021 Göztepe 2-0 Çaykur Rizespor
- 12/12/2020 Çaykur Rizespor 3-2 Göztepe
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.