Göztepe
Türkiye
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Göztepe thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Göztepe hoà Çaykur Rizespor 2-2 và hoà Alanyaspor 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
Göztepe đứng thứ mấy tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ?
Göztepe trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 17. Đội có 3 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Göztepe hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Göztepe và Eyüpspor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Muốn vượt Samsunspor, đội cần bù 1 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Göztepe?
4 bàn của Juan Santos da Silva đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Göztepe. Chừng ấy chiếm khoảng 36% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27.
Giới thiệu Göztepe
Gursel Aksel Stadium, sân nhà của Göztepe, chứa được 20.756 chỗ ngồi. Công trình đi vào hoạt động năm 2020. Sân chơi của đội nằm ở Thổ Nhĩ Kỳ.
Khác biệt sân bãi của Göztepe
Thành tích hai sân của Göztepe là 0 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Göztepe tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Göztepe ghi 1,8 bàn và nhận 2,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận.
Göztepe đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Göztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ là Eyüpspor, đá ngày 13/10/2026. Đội còn 17 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arda Özçimen | Thủ môn | Türkiye |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ | Türkiye |
| 3 | Allan | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Taha Altıkardeş | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Rhaldney | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Alex Matos | Tiền vệ | England |
| 7 | André Henrique | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Ibrahim Sabra | Tiền đạo | Jordan |
| 8 | Alexis Antunes | Tiền đạo | Switzerland |
| 9 | Juan Santos da Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Efkan Bekiroğlu | Tiền đạo | Türkiye |
| 12 | Richard Akonnor | Hậu vệ | United Arab Emirates |
| 13 | Ege Yildirim | Hậu vệ | Türkiye |
| 14 | Bekir Turaç Böke | Tiền đạo | Türkiye |
| 16 | Ogün Bayrak | Tiền vệ | Türkiye |
| 17 | Gökdeniz Bayrakdar | Tiền đạo | Türkiye |
| 18 | Tino Anjorin | Tiền vệ | England |
| 19 | Noah Sonko Sundberg | Hậu vệ | Gambia |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ | Tanzania |
| 21 | Nevzat Üzel | Thủ môn | Türkiye |
| 22 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo | Ireland |
| 23 | Furkan Bayır | Hậu vệ | Türkiye |
| 25 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn | Georgia |
| 26 | Malcom Bokele | Hậu vệ | Cameroon |
| 33 | Mehmet Şamil Öztürk | Thủ môn | Türkiye |
| 39 | Janderson | Tiền đạo | Brazil |
| 93 | Berke Sarıgül | Tiền vệ | Türkiye |