Göztepe vs Gaziantep FK
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,9 Kacper Kozłowski Gaziantep FK
- 8,5 Juan Santos da Silva Göztepe
- 8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
Thông tin trận
Trận Göztepe gặp Gaziantep FK kết thúc thế nào?
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Gaziantep FK với tỷ số 4-2. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-4. Sân đấu là Gursel Aksel Stadium.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về Juan ở phút 90+3. Hiệp một có 4 trong tổng số 6 bàn. K. Kozłowski ghi 2 bàn trong trận này.
Göztepe vs Gaziantep FK: những chỉ số đáng đọc
Hai đội cộng lại tung ra 32 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 5. Tổng cộng 9 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Trước trận, Göztepe và Gaziantep FK đang chơi ra sao?
Trước trận này, Göztepe có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Göztepe thua Galatasaray 2-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Gaziantep FK thua Çaykur Rizespor 1-2.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Kacper Kozłowski chuyền chính xác 92% trong 25 đường chuyền.
Cặp đấu này đã có những gì?
Trong lịch sử đối đầu có 5 trận hoà giữa hai đội. Göztepe ghi 14 bàn qua các lần gặp, Gaziantep FK ghi 16. Hai đội là chỗ quen mặt với 11 lần chạm trán.
Bước ngoặt của trận Göztepe vs Gaziantep FK
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-4, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Göztepe đã đá 6 trận tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và đang thứ 17. Quỹ điểm của Göztepe là 3 sau 6 vòng. Gaziantep FK có 8 điểm sau 6 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.84 | 3.65 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.85 | 3.70 | 3.90 |
| Nhà cái 8 | 1.87 (kèo tăng) | 3.50 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo tăng) | 3.60 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.80 | 3.65 | 3.84 |
| Nhà cái 12 | 1.92 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.90 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.96 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.91 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.96 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 3.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.87 | 3.26 | 3.49 |
| Nhà cái 25 | 1.83 | 3.65 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.85 | 3.40 | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 3.60 | 3.77 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 12.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 10.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 10.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.20 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.22 | 3.90 |
| Nhà cái 22 | 1.26 (kèo tăng) | 3.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.18 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.90 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.85 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.84 (kèo tăng) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.66 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 2.02 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo tăng) | 1.33 |
| Nhà cái 8 | 3.00 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.04 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.83 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.82 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 9 | 1.85 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.78 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.84 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.78 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.90 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.90 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.50 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.90 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.80 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.50 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.20 | 1.11 |
| Nhà cái 25 | 7.50 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 5.00 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.75 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.70 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.75 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.24 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.35 | 1.29 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.00 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.85 (kèo giảm) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.71 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.90 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.90 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.38 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.23 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.58 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.99 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.77 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.73 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.08 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.43 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.40 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.42 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.34 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.34 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.27 | 3.80 |
| Nhà cái 21 | 1.28 | 3.55 |
| Nhà cái 25 | 1.27 | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.52 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.18 | 4.60 |
| Nhà cái 25 | 1.17 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.60 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 15 | 1.07 (kèo tăng) | 6.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo tăng) | 7.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.07 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.50 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 (kèo giảm) | 7.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo tăng) | 1.22 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 1.31 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 1.25 | 1.91 |
| Nhà cái 8 | 1.25 | 1.25 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.18 | 1.21 | 1.92 |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.25 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 1.25 | 1.90 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.42 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.43 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.63 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.36 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.84 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.52 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.54 | 2.37 |
| Nhà cái 25 | 1.61 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.97 | 1.83 |
| Nhà cái 25 | 1.98 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.80 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.49 | 1.49 |
| Nhà cái 25 | 2.55 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.44 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.02 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.35 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.19 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
1 A. Özçimen -
16 O. Bayrak -
8 A. Antunes -
18 T. Anjorin -
22 S. Armstrong -
33 M. Ş. Öztürk -
6 A. Matos -
14 B. T. Böke -
10 E. Bekiroğlu
-
3 D. Camara -
9 T. Stewart -
21 A. Sylla -
17 K. Gassama -
61 O. Özçiçek -
35 A. Dadakdeniz -
77 S. Destici -
5 E. Sarıkaya -
11 M. Cihan -
19 S. Dursun
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
2 lần cứu thua
Göztepe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Arda Özçimen TM DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 0 | 2 |
| 25 Luka Gugeshashvili TM | 45' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/16 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Taha Altıkardeş HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 23/33 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Malcom Bokele C HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Ege Yildirim HV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Ogün Bayrak HV DB | 27' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Arda Kurtulan TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 3 | 2 | 0 |
| 5 Rhaldney TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 34/40 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Richard Akonnor TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Novatus Miroshi TV | 64' | 5,4 | 0 | 0 | 1/2 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Alexis Antunes TV DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 18/19 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Tino Anjorin TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Juan Santos da Silva TĐ | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 2/2 | 8/19 | 2 | 1 | 0 |
| 39 Janderson TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 9/18 | 3 | 1 | 0 |
| 7 André Henrique TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 16/24 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Sinclair Armstrong TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Gaziantep FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Kacper Tobiasz TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/37 | 0 | 0 | 2 |
| 14 Myenty Abena HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Arda Kızıldağ HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Luis Pérez HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Kerim Çalhanoğlu HV | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Abakar Sylla HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Kacper Kozłowski TV | 90' | 9,9 | 2 | 0 | 2/3 | 23/25 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ulrich Meleke TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Gidado Victor Ntino-Emo TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Deian Sorescu TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 15/23 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Alexandru Maxim C TV | 62' | 7,3 | 0 | 2 | 0/1 | 29/33 | 3 | 2 | 0 |
| 3 Drissa Camara TV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/17 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Karamba Gassama TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 61 Ogün Özçiçek TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Halil Dervişoğlu TĐ | 62' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Trivante Stewart TĐ DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (11 trận)
- 08/09/2026 Göztepe 2-4 Gaziantep FK
- 10/05/2026 Göztepe 2-1 Gaziantep FK
- 14/12/2025 Gaziantep FK 0-1 Göztepe
- 08/04/2025 Göztepe 1-1 Gaziantep FK
- 02/11/2024 Gaziantep FK 2-1 Göztepe
- 23/04/2022 Gaziantep FK 1-1 Göztepe
- 07/12/2021 Göztepe 2-1 Gaziantep FK
- 08/02/2021 Gaziantep FK 2-0 Göztepe
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.