
Novatus Miroshi
Tiền vệ trung tâm ·
Göztepe
Chặng đường sự nghiệp Novatus Miroshi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Novatus Miroshi là ngày 01/07/2021, khi anh từ Maccabi Tel Aviv U19 chuyển tới Maccabi Tel Aviv — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Maccabi Tel Aviv được ghi bằng 2 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 21/22. Ngày 01/07/2022, anh từ Maccabi Tel Aviv chuyển tới SV Zulte Waregem, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo qua 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SV Zulte Waregem.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 98 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 25 trận cho Tanzania. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Göztepe, khi anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Göztepe ngày 23/07/2024 từ SV Zulte Waregem. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn cùng 3 kiến tạo sau 60 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Göztepe. Trong đội hình Göztepe, anh mang áo số 20, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Novatus Miroshi qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Novatus Miroshi trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 98 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 22/23 | VĐQG Bỉ | 31 | 2326 | 0 | 2 | 6,74 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Göztepe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2254 | 2 | 2 | 6,83 |
| Göztepe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1530 | 4 | 1 | 6,85 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Tanzania | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 0 | 2 | 6,97 |
| Tanzania | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,50 |
| Maccabi Tel Aviv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Göztepe | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Göztepe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 351 | 1 | 0 | 6,68 |
| Tanzania | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tanzania | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 438 | 0 | 0 | 5,85 |
| Tanzania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tanzania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tanzania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Novatus Miroshi là ai?
Novatus Miroshi là tiền vệ người Tanzania 24 tuổi, hiện khoác áo Göztepe. Novatus Miroshi sinh ngày 02/09/2002, hiện 24 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/9/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Tanzania
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Göztepe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,6 triệu EUR (ước tính)
Novatus Miroshi thuộc biên chế CLB nào?
Novatus Miroshi đã ra sân 4 trận cho Göztepe ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Göztepe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 23/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Novatus Miroshi mùa 26/27
Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Novatus Miroshi đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 351 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,31 xG
- 0,57 xA
- 7 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Novatus Miroshi qua những trận gần nhất
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Novatus Miroshi đạt điểm trung bình 6,68 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | Gaziantep FK | 2–4 | 64 | 0/0 | 5,4 |
| 29-08 | Galatasaray | 3–2 | 97 | 1/0 | 7,2 |
| 23-08 | Gençlerbirliği | 0–1 | 94 | 0/0 | 7,3 |
| 17-08 | Samsunspor | 3–3 | 96 | 0/0 | 6,8 |
Chuyển nhượng và giá trị của Novatus Miroshi
Giá trị chuyển nhượng của Novatus Miroshi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,6 triệu EUR khi đang ở Göztepe (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới SV Zulte Waregem, 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2021 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 26/8/2021 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv Holon | Không công bố |
| 30/6/2022 | Beitar Tel Aviv Holon | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 1/7/2022 | Maccabi Tel Aviv | SV Zulte Waregem | 500 nghìn EUR |
| 1/9/2023 | SV Zulte Waregem | Shakhtar Donetsk | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Shakhtar Donetsk | SV Zulte Waregem | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2024 | SV Zulte Waregem | Göztepe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Novatus Miroshi khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Novatus Miroshi, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 25 trận cho Tanzania.
Tanzania 25 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Novatus Miroshi
- Novatus Miroshi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Novatus Miroshi có 1 bàn qua 4 trận.
- Novatus Miroshi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Novatus Miroshi đang thuộc biên chế Göztepe, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Novatus Miroshi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Novatus Miroshi 24 tuổi (sinh ngày 02/09/2002), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Göztepe
Cập nhật lần cuối: 19:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.