Shakhtar Donetsk
Ukraine
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
Shakhtar Donetsk đang xếp thứ 20 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Lassina Traoré | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 4 | Marlon | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Valerii Bondar | Hậu vệ | Ukraine |
| 6 | Marlon Gomes | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Eguinaldo | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Kauã Elias | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Maryan Shved | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Pedrinho | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Newerton Palmares | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Tymur Puzankov | Thủ môn | Ukraine |
| 13 | Pedro Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Isaque | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Irakli Azarovi | Hậu vệ | Georgia |
| 17 | Vinícius Tobias | Hậu vệ | Brazil |
| 18 | Alaa Ghram | Hậu vệ | Tunisia |
| 20 | Oleksandr Karavaiev | Hậu vệ | Ukraine |
| 22 | Mykola Matvienko | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn | Ukraine |
| 24 | Viktor Tsukanov | Tiền vệ | Ukraine |
| 25 | Gabriel Carvalho | Tiền đạo | Brazil |
| 27 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ | Ukraine |
| 28 | Alan Matturro | Hậu vệ | Uruguay |
| 29 | Yehor Nazaryna | Tiền vệ | Ukraine |
| 30 | Alisson Santana | Tiền vệ | Brazil |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | Ukraine |
| 34 | Rostyslav Bahlai | Thủ môn | Ukraine |
| 37 | Lucas Ferreira | Tiền vệ | Brazil |
| 45 | Denys Smetana | Tiền vệ | Ukraine |
| 48 | Denys Tvardovskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo | Brazil |
| 68 | Prosper Obah | Tiền đạo | Nigeria |
| 71 | Ryan Roberto | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Gleiker Mendoza | Tiền vệ | Venezuela |
| 99 | Bruno Braga Ramos | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Viktor Korniienko | Hậu vệ | Ukraine |