
Oleksandr Karavaiev
Hậu vệ ·
Shakhtar Donetsk
Câu chuyện sự nghiệp Oleksandr Karavaiev qua từng mùa
Ngoài Shakhtar Donetsk, CLB hiện tại, hồ sơ của Oleksandr Karavaiev còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2012, lúc anh rời Shakhtar Donetsk U21 sang PFC Sevastopol, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2014, anh rời Shakhtar Donetsk U21 sang Zoria Luhansk. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Zoria Luhansk. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Zoria Luhansk tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Dynamo Kyiv đón anh ngày 01/07/2019 từ Zoria Luhansk, phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 67 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 99 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 56 trận cho Ukraine, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Zoria Luhansk, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C1 Châu Âu ở Dynamo Kyiv, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Dynamo Kyiv sang Shakhtar Donetsk theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Shakhtar Donetsk. Hồ sơ hiện tại ở Shakhtar Donetsk ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Oleksandr Karavaiev
Các đội Oleksandr Karavaiev từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fenerbahçe, Zoria Luhansk, Dynamo Kyiv và 1 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 99 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Zoria Luhansk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 115 | 0 | 0 | 6,47 |
| Zoria Luhansk | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Zoria Luhansk | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zoria Luhansk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,48 |
| Zoria Luhansk | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 524 | 0 | 1 | 6,87 |
| Zoria Luhansk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,77 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 32 | 0 | 0 | 6,53 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 64 | 0 | 0 | 6,48 |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 334 | 0 | 0 | 6,72 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 71 | 0 | 0 | 6,40 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 252 | 1 | 0 | 6,77 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 157 | 0 | 0 | 6,58 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 498 | 0 | 0 | 6,80 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 179 | 0 | 1 | 6,95 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 271 | 0 | 0 | 6,53 |
| Shakhtar Donetsk | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 545 | 0 | 4 | 6,87 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Ukraine | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 288 | 1 | 1 | 7,10 |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 1 | 6,80 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Oleksandr Karavaiev
Sinh ngày 02/06/1992, Oleksandr Karavaiev là hậu vệ và hiện thuộc Shakhtar Donetsk. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Shakhtar Donetsk
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Oleksandr Karavaiev
Tại Shakhtar Donetsk, Oleksandr Karavaiev mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Anh cập bến Shakhtar Donetsk từ 01/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 920 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Shakhtar Donetsk
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Oleksandr Karavaiev
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Oleksandr Karavaiev, gần nhất là từ Shakhtar Donetsk U21 sang PFC Sevastopol ngày 01/02/2012, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | Shakhtar Donetsk U21 | PFC Sevastopol | Không công bố |
| 1/7/2014 | Shakhtar Donetsk U21 | Zoria Luhansk | Không công bố |
| 1/7/2015 | Shakhtar Donetsk U21 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 12/7/2015 | Shakhtar Donetsk | Zoria Luhansk | Không công bố |
| 31/12/2016 | Zoria Luhansk | Shakhtar Donetsk | Cho mượn |
| 4/1/2017 | Shakhtar Donetsk | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Fenerbahçe | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2017 | Shakhtar Donetsk | Zoria Luhansk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Zoria Luhansk | Dynamo Kyiv | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Dynamo Kyiv | Shakhtar Donetsk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Oleksandr Karavaiev
Dữ liệu đội tuyển của Oleksandr Karavaiev, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 56 trận cho Ukraine.
Ukraine 56 trận 1 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Oleksandr Karavaiev mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Oleksandr Karavaiev
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-09 | PSV Eindhoven | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Oleksandr Karavaiev
- Oleksandr Karavaiev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Oleksandr Karavaiev 34 tuổi (sinh ngày 02/06/1992), cao 173 cm.
- Quốc tịch của Oleksandr Karavaiev là gì?
- Oleksandr Karavaiev có quốc tịch Ukraine, từng khoác áo Ukraine theo hồ sơ.
- Oleksandr Karavaiev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oleksandr Karavaiev đang thuộc biên chế Shakhtar Donetsk, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Shakhtar Donetsk
Cập nhật lần cuối: 05:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.