Zoria Luhansk
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oleksandr Saputin | Thủ môn | Ukraine |
| 3 | Vasyl Kravets | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Gabriel Eskinja | Hậu vệ | Austria |
| 5 | Andrija Janjić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 6 | Dejan Popara | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 7 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo | Luxembourg |
| 8 | Kyrylo Dryshlyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Artem Slesar | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Juninho | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Anton Glushchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Fedir Zadorozhnyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 18 | Maksym Boyko | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Jakov Bašić | Tiền vệ | Croatia |
| 23 | Illia Karavashchenko | Thủ môn | Ukraine |
| 25 | Vladyslav Rybak | Thủ môn | Ukraine |
| 27 | Domagoj Jelavić | Tiền vệ | Croatia |
| 28 | Pylyp Budkivskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 30 | Ivan Nesterenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 31 | Valerii Kosivskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 39 | Artem Machelyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 40 | Ítalo | Hậu vệ | Brazil |
| 44 | Igor Perduta | Hậu vệ | Ukraine |
| 55 | Anderson Jordan | Hậu vệ | Brazil |
| 70 | Stanislav Yaroshenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 77 | Bogdan Kushnirenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 80 | Vladlen Yurchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 88 | Sallieu Bah | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 99 | Artem Serdiuk | Tiền đạo | Ukraine |