
Marlon
Trung vệ ·
Shakhtar Donetsk
Câu chuyện thi đấu của Marlon, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marlon là ngày 01/01/2014, khi anh từ Fluminense U20 chuyển tới Fluminense — năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại VĐQG Brazil cùng Fluminense, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ở Fluminense, dữ liệu ghi cho anh 100 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Sassuolo đón anh ngày 16/08/2018 từ FC Barcelona theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 91 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Serie A cùng Sassuolo, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 313 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 11/07/2025, anh trở lại Shakhtar Donetsk sau kỳ cho mượn ở Los Angeles FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Shakhtar Donetsk. Trong đội hình Shakhtar Donetsk, anh mang áo số 4, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Marlon đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marlon có tên trong danh sách thi đấu 313 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 313 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2013 tại Fluminense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 7 | 168 | 0 | 0 | 6,58 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 90 | 0 | 0 | — |
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 140 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | 2013 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2014 | VĐQG Brazil | 26 | 74 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2015 | VĐQG Brazil | 27 | 1310 | 0 | 0 | 6,71 |
| Fluminense | 2016 | VĐQG Brazil | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Monza | 22/23 | Serie A | 33 | 1614 | 0 | 0 | 6,58 |
| Sassuolo | 20/21 | Serie A | 34 | 1751 | 0 | 0 | 6,81 |
| Sassuolo | 19/20 | Serie A | 32 | 1818 | 0 | 0 | 6,89 |
| Sassuolo | 18/19 | Serie A | 24 | 1509 | 1 | 0 | 6,96 |
| Fluminense | 2023 | VĐQG Brazil | 16 | 937 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 7 | 353 | 0 | 0 | 6,93 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 27 | 1929 | 0 | 0 | 6,87 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 660 | 0 | 0 | 6,94 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Los Angeles FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 9 | 185 | 1 | 0 | 6,81 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 201 | 0 | 0 | 6,90 |
| Los Angeles FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 633 | 0 | 0 | 6,89 |
| Shakhtar Donetsk | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Monza | — | Coppa Italia | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marlon: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 182 cm, Marlon là hậu vệ người Brazil của Shakhtar Donetsk. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 7/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Shakhtar Donetsk
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Marlon
Marlon đang khoác áo Shakhtar Donetsk ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 11/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Shakhtar Donetsk
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 11/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Marlon chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Marlon rời Fluminense U20 để tới Fluminense (01/01/2014). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | Fluminense U20 | Fluminense | Không công bố |
| 8/7/2016 | Fluminense | Barcelona Atlètic | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Barcelona Atlètic | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Fluminense | FC Barcelona | 5,0 triệu EUR |
| 29/8/2017 | FC Barcelona | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Nice | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2018 | FC Barcelona | Sassuolo | 12 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Sassuolo | Shakhtar Donetsk | 12 triệu EUR |
| 5/8/2022 | Shakhtar Donetsk | Monza | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Monza | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2023 | Shakhtar Donetsk | Fluminense | Cho mượn |
| 12/7/2023 | Shakhtar Donetsk | Fluminense | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Fluminense | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2024 | Shakhtar Donetsk | Al-Ain | Không công bố |
| 11/9/2024 | Shakhtar Donetsk | Los Angeles FC | Cho mượn |
| 11/7/2025 | Los Angeles FC | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon
- Marlon là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marlon là Brazil.
- Marlon đang khoác áo đội bóng nào?
- Marlon hiện khoác áo Shakhtar Donetsk, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marlon 31 tuổi (sinh ngày 07/09/1995), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.