Los Angeles FC
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Los Angeles FC đang xếp thứ 10 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 41 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 8
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Los Angeles FC
Los Angeles FC là một đội bóng Mỹ. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ. Sức chứa của sân là 22.000 chỗ.
Los Angeles FC trên bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Sau 27 vòng tại Nhà nghề Mỹ MLS, Los Angeles FC có 41 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 2026 là 11 thắng, 8 hoà và 8 thua.
Mạch trận hiện thời của Los Angeles FC
Gần đây Los Angeles FC hoà San Jose Earthquakes 2-2 trên sân khách và thua Sporting Kansas City 1-3. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Los Angeles FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Los Angeles FC 8 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 25 bàn ghi và 11 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 18 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Los Angeles FC
Lưới đối phương rung lên 43 lần trước Los Angeles FC mùa 2026. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14.
Người ghi bàn nhiều nhất Los Angeles FC mùa 2026
Trên hàng công Los Angeles FC, Denis Bouanga là cái tên nổ súng nhiều nhất với 14 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 33% số bàn đội ghi được. Anh cũng dọn cỗ 5 lần cho đồng đội.
Khoảng cách của Los Angeles FC với nhóm trên và nhóm dưới
Los Angeles FC đang hơn Chicago Fire 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 30 đội. Muốn vượt San Jose Earthquakes, đội cần bù 1 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Los Angeles FC
Los Angeles FC sẽ làm khách của FC Dallas vào ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | France |
| 4 | Eddie Segura | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Ryan Porteous | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Igor Jesus | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Son Heung-min | Tiền đạo | South Korea |
| 7 | Sergio Vásquez | Tiền vệ | Ecuador |
| 8 | Mark Delgado | Tiền vệ | USA |
| 9 | Armindo Sieb | Tiền đạo | Germany |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ | USA |
| 12 | Thomas Hasal | Thủ môn | Canada |
| 14 | Sergi Palencia | Hậu vệ | Spain |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo | Cameroon |
| 18 | Jacob Shaffelburg | Tiền đạo | Canada |
| 19 | Tyler Boyd | Tiền đạo | USA |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ | Finland |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ | Canada |
| 22 | Jude Terry | Tiền vệ | USA |
| 23 | Yevhen Cheberko | Hậu vệ | Ukraine |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ | USA |
| 31 | Cabral Carter | Thủ môn | USA |
| 33 | Aaron Long | Hậu vệ | USA |
| 43 | Thayllon Roberth | Tiền vệ | Brazil |
| 44 | Christian Diaz | Hậu vệ | USA |
| 45 | Kenny Nielsen | Hậu vệ | USA |
| 66 | Mathieu Choinière | Tiền vệ | Canada |
| 90 | Tommy Mihalic | Tiền đạo | Croatia |
| 91 | Nkosi Tafari | Hậu vệ | USA |
| 99 | Denis Bouanga | Tiền đạo | Gabon |