
Son Heung-min
Tiền đạo cắm ·
Los Angeles FC
Son Heung-min đang khoác áo đội nào?
Son Heung-min đang khoác áo Los Angeles FC ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 06/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 16 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Los Angeles FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 06/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Son Heung-min
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Son Heung-min ra sân 25 trận, ghi 6 bàn và 10 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. xG mùa này của anh dừng ở 7,90.
- 25 Trận
- 2026 Phút
- 6 Bàn thắng
- 10 Kiến tạo
- 7,90 xG
- 4,20 xA
- 92 Sút
- 48 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,26 Điểm trung bình
Son Heung-min là ai?
Son Heung-min mang áo số 7 của Los Angeles FC và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Los Angeles FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Son Heung-min thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Son Heung-min đạt điểm trung bình 7,24 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | San Jose Earthquakes | 2–2 | 92 | 1/1 | 7,8 |
| 13-09 | Sporting Kansas City | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 10-09 | New York Red Bulls | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | Real Salt Lake | 2–2 | 90 | 1/1 | 8,2 |
| 29-08 | DC United | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Son Heung-min theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Son Heung-min ghi 234 bàn qua 658 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 503 | 3 | 4 | 7,34 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,45 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 325 | 3 | 1 | 7,01 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 673 | 3 | 1 | 7,23 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2116 | 7 | 9 | 7,27 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2946 | 17 | 10 | 7,55 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2899 | 10 | 6 | 7,08 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3019 | 23 | 7 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3121 | 17 | 10 | 7,24 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2485 | 11 | 10 | 7,08 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2045 | 12 | 6 | 7,05 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2309 | 12 | 6 | 6,96 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2068 | 14 | 6 | 7,02 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1105 | 4 | 1 | 6,63 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 624 | 2 | 0 | 7,13 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 365 | 5 | 1 | 7,45 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 905 | 4 | 1 | 6,74 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 426 | 4 | 0 | 7,07 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 423 | 1 | 0 | 6,52 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 605 | 5 | 0 | 6,92 |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 507 | 0 | 2 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 15/16 | Bundesliga | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,10 |
| Bayer 04 Leverkusen | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2288 | 11 | 1 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 13/14 | Bundesliga | 34 | 2383 | 10 | 4 | — |
| Hamburger SV | 12/13 | Bundesliga | 33 | 2746 | 12 | 0 | 6,80 |
| Hamburger SV | 11/12 | Bundesliga | 26 | 825 | 3 | 0 | — |
| South Korea | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 246 | 1 | 0 | 6,97 |
| South Korea | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,30 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 888 | 7 | 4 | 7,87 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,78 |
| South Korea | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,67 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 139 | 1 | 1 | 7,20 |
| Los Angeles FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 1103 | 12 | 3 | 8,17 |
| Los Angeles FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 2026 | 6 | 10 | 7,26 |
| South Korea | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 214 | 0 | 0 | 6,47 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 808 | 5 | 0 | 7,89 |
| South Korea | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 470 | 3 | 1 | 7,73 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| South Korea | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 354 | 3 | 1 | 7,10 |
| South Korea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 288 | 3 | 0 | 7,18 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 5 | 428 | 6 | 1 | 7,72 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 7 | 470 | 2 | 3 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 1 | 65 | 1 | 2 | 8,90 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | FA Cup | 4 | 299 | 2 | 0 | 7,17 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 3 | 142 | 0 | 4 | 8,15 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 2 | 189 | 0 | 0 | 6,65 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 3 | 265 | 2 | 0 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 2 | 120 | 0 | 1 | 6,70 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 173 | 0 | 2 | 7,35 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 274 | 3 | 0 | 7,18 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 224 | 1 | 0 | 7,03 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,42 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 280 | 1 | 0 | 6,80 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 3 | 299 | 0 | 1 | 7,03 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 600 | 3 | 0 | 7,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Son Heung-min: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Son Heung-min là ngày 01/05/2008, khi anh gia nhập No team — năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại gắn với Los Angeles FC, nơi anh đến ngày 06/08/2025 từ Tottenham Hotspur theo mức phí 22 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 25 trận và ghi 6 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 bàn cùng 13 kiến tạo sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Los Angeles FC. Hồ sơ hiện tại ở Los Angeles FC ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Anh cập bến Hamburger SV ngày 01/07/2010 từ Hamburger SV II U23. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Hamburger SV tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn. Tottenham Hotspur đón anh ngày 28/08/2015 từ Bayer 04 Leverkusen theo mức phí 30 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 172 bàn cùng 94 kiến tạo qua 466 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 234 bàn cùng 114 kiến tạo. Anh có 658 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 110 trận cho South Korea, kèm 31 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Ngoại Hạng Anh ở Tottenham Hotspur là mùa cao nhất trong dữ liệu với 23 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Son Heung-min
Giá trị chuyển nhượng của Son Heung-min được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 16 triệu EUR khi đang ở Los Angeles FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Tottenham Hotspur, 30 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2005 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/5/2008 | — | No team | Không công bố |
| 1/7/2010 | Hamburger SV II U23 | Hamburger SV | Không công bố |
| 1/7/2013 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 13 triệu EUR |
| 28/8/2015 | Bayer 04 Leverkusen | Tottenham Hotspur | 30 triệu EUR |
| 6/8/2025 | Tottenham Hotspur | Los Angeles FC | 22 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Son Heung-min
Dữ liệu đội tuyển của Son Heung-min, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 110 trận cho South Korea.
South Korea 110 trận 31 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Son Heung-min
- Son Heung-min ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Son Heung-min ra sân 25 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 6 bàn và có 10 kiến tạo.
- Son Heung-min đang khoác áo đội bóng nào?
- Son Heung-min hiện khoác áo Los Angeles FC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Son Heung-min bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Son Heung-min 34 tuổi (sinh ngày 08/07/1992), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Los Angeles FC
Cập nhật lần cuối: 00:50 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.