Los Angeles FC vs New York Red Bulls
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Mathieu Choinière Los Angeles FC
- 7,9 Justin Che New York Red Bulls
- 7,8 Ethan Horvath New York Red Bulls
Thông tin trận
Los Angeles FC vs New York Red Bulls Nhà nghề Mỹ MLS: kết quả
Los Angeles FC thắng 2-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0. Trận đấu diễn ra trên sân BMO Stadium ở Los Angeles.
Cặp đấu này đã có những gì?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 5 lần với 3 chiến thắng cho Los Angeles FC và 1 cho New York Red Bulls. Tổng bàn thắng đối đầu là 11 cho Los Angeles FC và 6 cho New York Red Bulls.
Mạch bàn thắng của Los Angeles FC và New York Red Bulls
Bàn cuối cùng của trận thuộc về A. Sieb ở phút 90+6. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của New York Red Bulls là hoà Seattle Sounders FC 0-0, thua Philadelphia Union 1-3 và hoà Chicago Fire 1-1. Trước chuyến đi này, New York Red Bulls hoà Seattle Sounders FC 0-0. Los Angeles FC hoà Real Salt Lake 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Los Angeles FC vs New York Red Bulls: cầu thủ đáng chú ý
Yevhen Cheberko là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 4 đường chuyền quyết định. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên New York Red Bulls đã khác. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội đưa bóng trúng đích 8 và 1 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trận đấu ghi nhận 1 cơ hội rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 4.
Thứ hạng và điểm số của Los Angeles FC, New York Red Bulls
Los Angeles FC đang đứng trên New York Red Bulls 8 bậc. Quỹ điểm của New York Red Bulls là 33 sau 26 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 13 và -14.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 67%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.37 | 4.75 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.37 | 4.75 | 7.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.01 | 23.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 23.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.36 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.36 | 3.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.83 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.47 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.46 (kèo giảm) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.51 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.48 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.44 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.50 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 4 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.00 |
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.30 (kèo tăng) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.10 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.50 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.63 | 1.12 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.13 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.49 (kèo tăng) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.35 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.25 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.25 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.02 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.75 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.05 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.00 | 1.22 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.29 (kèo tăng) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.30 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.29 | 1.30 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.00 (kèo tăng) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.83 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.00 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.35 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.72 (kèo tăng) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.65 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.60 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.56 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.80 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.70 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.66 | 1.43 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 2 | 2.33 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.35 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.18 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.25 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.58 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.98 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.07 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.98 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.75 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.76 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.86 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.93 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.59 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.64 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.45 |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 11 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.51 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.41 | 2.75 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.25 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.40 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.15 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.13 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.15 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.00 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.80 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.95 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 1.18 | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.10 | 1.18 | 2.75 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.17 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.65 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
6 Igor Jesus -
9 A. Sieb -
21 R. Raposo -
19 T. Boyd -
31 C. Carter -
14 S. Palencia -
44 C. Díaz -
17 J. Ebobisse -
90 T. Mihalic
-
60 S. Kone -
11 J. Ruvalcaba -
16 J. Hall -
91 M. Jiménez -
3 J. Marshall-Rutty -
77 J. McCarthy -
26 T. Parker -
8 D. Ruíz -
17 C. Harper
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
4 lần tắc bóng
4 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hugo Lloris TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 1 |
| 24 Ryan Hollingshead HV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 42/48 | 2 | 2 | 0 |
| 91 Nkosi Tafari HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Aaron Long C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 45/50 | 0 | 2 | 0 |
| 45 Kenny Nielsen HV | 75' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 0 | 2 | 0 |
| 66 Mathieu Choinière TV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 64/72 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Yevhen Cheberko TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 4 | 4 | 0 |
| 99 Denis Bouanga TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 25/34 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Jacob Shaffelburg TV | 61' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 8/11 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Jude Terry TV | 61' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 27/32 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Igor Jesus TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Ryan Raposo TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Son Heung-min TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 2/8 | 15/20 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Armindo Sieb TĐ DB | 29' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Tyler Boyd TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Ethan Horvath TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Justin Che HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 82/84 | 0 | 4 | 0 |
| 14 Julián Bazán HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 78/85 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Dylan Nealis HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 70/76 | 0 | 0 | 0 |
| 59 Devin Padelford HV | 66' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Jahkeele Marshall-Rutty HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Emil Forsberg C TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/46 | 1 | 0 | 0 |
| 60 Sekou Kone TV DB | 57' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 75/80 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Mohammed Sofo TV | 56' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Adri Mehmeti TV | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 0 | 0 |
| 92 Dennis Nelich TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/28 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Eric Maxim Choupo-Moting TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 21/22 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Cade Cowell TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Julian Hall TĐ DB | 34' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jorge Ruvalcaba TĐ DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 1 | 0 | 0 |
| 91 Mijahir Jimenez TĐ DB | 34' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 10/09/2026 Los Angeles FC 2-0 New York Red Bulls
- 21/04/2024 Los Angeles FC 2-2 New York Red Bulls
- 27/06/2022 Los Angeles FC 2-0 New York Red Bulls
- 12/08/2019 Los Angeles FC 4-2 New York Red Bulls
- 06/08/2018 New York Red Bulls 2-1 Los Angeles FC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.