
Ethan Horvath
Thủ môn ·
New York Red Bulls
Ethan Horvath: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ethan Horvath bắt đầu từ mùa 2013 cùng Molde FK, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 13/06/2013, lúc anh gia nhập Molde FK, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Molde FK được ghi bằng 99 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2013 đến 2016. Ở mùa 2013 tại VĐQG Na Uy, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Club Brugge KV đón anh ngày 03/01/2017 từ Molde FK, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 178 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 503 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Molde FK, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến New York Red Bulls ngày 29/01/2026 từ Cardiff City dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 87 pha cứu thua sau 26 trận ra sân. Tại New York Red Bulls, anh khoác áo số 34 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Ethan Horvath qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ethan Horvath là 2013 tại Molde FK. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Club Brugge KV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 16/17 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 17/18 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 19/20 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 35 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Molde FK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,10 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Club Brugge KV | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1080 | 0 | 0 | 6,44 |
| Cardiff City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1530 | 0 | 0 | 6,63 |
| Cardiff City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1440 | 0 | 0 | 6,86 |
| Luton Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 47 | 4260 | 0 | 0 | 6,85 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 49 | 541 | 0 | 0 | 7,20 |
| USA | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New York Red Bulls | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 2310 | 0 | 0 | 6,95 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| USA | 2024 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Luton Town | 22/23 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cardiff City | 24/25 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,80 |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 29 | 809 | 0 | 1 | 6,97 |
| Molde FK | 2016 | VĐQG Na Uy | 27 | 1972 | 0 | 0 | 6,84 |
| USA | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| USA | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| USA | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ethan Horvath
Ethan Horvath là thủ môn mang quốc tịch Mỹ và đang thuộc biên chế New York Red Bulls. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/06/1995 — năm nay 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 194 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 9/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- New York Red Bulls
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ethan Horvath
Ethan Horvath đã ra sân 26 trận cho New York Red Bulls ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến New York Red Bulls trong hồ sơ là 29/01/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- New York Red Bulls
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Ethan Horvath
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Ethan Horvath ra sân 26 trận, thực hiện 87 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,95.
- 26 Trận
- 2310 Phút
- 87 Cứu thua
- 48 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ethan Horvath
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Ethan Horvath thi đấu tổng cộng 411 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,88 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | New York City FC | 0–1 | 46 | 8,3 |
| 12-09 | Columbus Crew | 0–1 | 90 | 8,1 |
| 10-09 | Los Angeles FC | 2–0 | 90 | 7,8 |
| 06-09 | Seattle Sounders FC | 0–0 | 90 | 9,0 |
| 29-08 | Philadelphia Union | 1–3 | 95 | 6,2 |
Chuyển nhượng và giá trị của Ethan Horvath
Giá trị chuyển nhượng của Ethan Horvath được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở New York Red Bulls (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Molde FK sang Club Brugge KV ngày 03/01/2017, phí 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/6/2013 | — | Molde FK | Tự do |
| 3/1/2017 | Molde FK | Club Brugge KV | 1,0 triệu EUR |
| 13/7/2021 | Club Brugge KV | Nottingham Forest | Tự do |
| 2/7/2022 | Nottingham Forest | Luton Town | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Luton Town | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Nottingham Forest | Cardiff City | Không công bố |
| 22/8/2025 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 2/1/2026 | Sheffield Wednesday | Cardiff City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Cardiff City | New York Red Bulls | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ethan Horvath
- Ethan Horvath bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ethan Horvath 31 tuổi (sinh ngày 09/06/1995), cao 194 cm.
- Ethan Horvath bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Ethan Horvath bắt 26 trận với 87 pha cứu thua và để thủng lưới 48 bàn.
- Ethan Horvath đang khoác áo đội bóng nào?
- New York Red Bulls là CLB hiện tại của Ethan Horvath, mang áo số 34 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu New York Red Bulls
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.