New York Red Bulls
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
New York Red Bulls: quốc gia, giải đấu và sân nhà
New York Red Bulls là một đội bóng Mỹ. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ. Khán đài có 25.000 chỗ ngồi.
Vị trí của New York Red Bulls mùa 2026
Sau 26 vòng tại Nhà nghề Mỹ MLS, New York Red Bulls có 33 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Cụ thể là 9 thắng, 6 hoà và 11 thua.
New York Red Bulls thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của New York Red Bulls: thắng New York City FC 1-0, thắng Columbus Crew 1-0 và thua Los Angeles FC 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
New York Red Bulls đang bám đuổi những ai?
New York Red Bulls đang hơn New York City FC 1 điểm. Ngôi đầu của Nashville SC còn xa 24 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 30 đội.
New York Red Bulls mạnh hơn ở sân nào?
New York Red Bulls nhận 23 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 25 bàn thua. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 23 bàn.
New York Red Bulls trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của New York Red Bulls là Julian Hall, tác giả của 10 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 29% số bàn của toàn đội. Anh cũng dọn cỗ 3 lần cho đồng đội.
New York Red Bulls ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công New York Red Bulls đứng thứ 22 tại Nhà nghề Mỹ MLS với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −14. Số bàn ghi được xếp thứ 22 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của New York Red Bulls
Trận kế tiếp tại Nhà nghề Mỹ MLS, New York Red Bulls gặp St.Louis City trên sân nhà ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | AJ Marcucci | Thủ môn | USA |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ | USA |
| 3 | Jahkeele Marshall-Rutty | Hậu vệ | Canada |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ | Panama |
| 6 | Robert Voloder | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Cade Cowell | Tiền đạo | USA |
| 8 | David Ruíz | Tiền vệ | Honduras |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Tiền vệ | Mexico |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ | USA |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo | Cameroon |
| 14 | Julián Bazán | Hậu vệ | Colombia |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ | USA |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo | USA |
| 17 | Cameron Harper | Tiền vệ | USA |
| 26 | Tim Parker | Hậu vệ | USA |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | USA |
| 37 | Mohammed Sofo | Tiền đạo | Ghana |
| 39 | Nehuen Benedetti | Tiền vệ | Argentina |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ | Ghana |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ | USA |
| 59 | Devin Padelford | Hậu vệ | USA |
| 60 | Sekou Kone | Tiền vệ | Mali |
| 70 | Andy Rojas | Tiền đạo | Costa Rica |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | USA |
| 80 | Nathan Worth | Tiền vệ | USA |
| 91 | Mijahir Jimenez | Tiền đạo | Panama |
| 92 | Dennis Nelich | Tiền đạo | USA |