
Eric Maxim Choupo-Moting
Tiền đạo ·
New York Red Bulls
Chặng đường sự nghiệp Eric Maxim Choupo-Moting
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eric Maxim Choupo-Moting là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Hamburger SV U19 sang Hamburger SV — năm anh tròn 18 tuổi. 1. FSV Mainz 05 đón anh ngày 01/07/2011 từ Hamburger SV theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn và 5 kiến tạo sau 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở 1. FSV Mainz 05 tại Bundesliga, nơi anh đóng góp 7 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 05/10/2020, anh từ Paris Saint-Germain chuyển tới FC Bayern München dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 bàn và 11 kiến tạo qua 147 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Bayern München.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 112 bàn cùng 40 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 493 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 41 trận cho Cameroon, kèm 4 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng New York Red Bulls, với 17 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 36 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại New York Red Bulls bắt đầu ngày 01/01/2025, khi anh đến từ No team. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ghi 3 bàn sau 17 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 20 bàn cùng 5 kiến tạo qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu cho New York Red Bulls. Trong đội hình New York Red Bulls, anh mang áo số 13, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Eric Maxim Choupo-Moting
Eric Maxim Choupo-Moting có tên trong danh sách thi đấu của FC Bayern München nhiều nhất, 147 lần theo dữ liệu từng mùa. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Bayern München. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 477 | 3 | 0 | 7,58 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 344 | 0 | 2 | 6,90 |
| Stoke City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2247 | 5 | 5 | 6,93 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 16 | 451 | 3 | 1 | 7,21 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 31 | 793 | 3 | 0 | 6,71 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 60 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 441 | 4 | 0 | 7,23 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 49 | 1 | 0 | 6,87 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 384 | 4 | 0 | 7,15 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 126 | 1 | 0 | 6,88 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 50 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 516 | 1 | 0 | 6,62 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 32 | 754 | 2 | 2 | 6,82 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 20 | 1117 | 10 | 2 | 7,13 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 22 | 374 | 4 | 2 | 6,80 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 29 | 821 | 3 | 0 | 6,82 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 23 | 1687 | 3 | 4 | 6,77 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 29 | 1864 | 6 | 2 | 7,07 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2601 | 9 | 4 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 13/14 | Bundesliga | 33 | 2035 | 10 | 2 | 7,00 |
| 1. FSV Mainz 05 | 12/13 | Bundesliga | 11 | 388 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | 11/12 | Bundesliga | 25 | 1659 | 7 | 3 | — |
| New York Red Bulls | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2759 | 17 | 4 | 7,29 |
| New York Red Bulls | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 393 | 3 | 1 | 6,60 |
| Stoke City | 17/18 | FA Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 77 | 2 | 0 | 8,10 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 4 | 3 | 10,00 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 250 | 3 | 2 | 7,90 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 173 | 1 | 0 | 7,65 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 126 | 1 | 0 | 6,60 |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Eric Maxim Choupo-Moting
Eric Maxim Choupo-Moting là tiền đạo mang quốc tịch Cameroon và đang thuộc biên chế New York Red Bulls. Eric Maxim Choupo-Moting chào đời 23/03/1989 và nay 37 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/3/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Cameroon
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- New York Red Bulls
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Eric Maxim Choupo-Moting đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Eric Maxim Choupo-Moting với New York Red Bulls được ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến New York Red Bulls trong hồ sơ là 01/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,0 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- New York Red Bulls
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Eric Maxim Choupo-Moting
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Eric Maxim Choupo-Moting: 17 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
- 17 Trận
- 393 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,03 xG
- 0,43 xA
- 14 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Eric Maxim Choupo-Moting
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Eric Maxim Choupo-Moting đạt điểm trung bình 6,54 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | New York City FC | 0–1 | 11 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Columbus Crew | 0–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 10-09 | Los Angeles FC | 2–0 | 56 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Seattle Sounders FC | 0–0 | 23 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Philadelphia Union | 1–3 | 50 | 1/0 | 7,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Eric Maxim Choupo-Moting
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Eric Maxim Choupo-Moting là từ Hamburger SV U19 sang Hamburger SV ngày 01/07/2007, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,0 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Không công bố |
| 31/8/2009 | Hamburger SV | 1. FC Nürnberg | Cho mượn |
| 30/6/2010 | 1. FC Nürnberg | Hamburger SV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Hamburger SV | 1. FSV Mainz 05 | Tự do |
| 5/7/2014 | 1. FSV Mainz 05 | FC Schalke 04 | Tự do |
| 7/8/2017 | FC Schalke 04 | Stoke City | Tự do |
| 31/8/2018 | Stoke City | Paris Saint-Germain | Tự do |
| 5/10/2020 | Paris Saint-Germain | FC Bayern München | Tự do |
| 1/7/2024 | FC Bayern München | No team | Không công bố |
| 1/1/2025 | No team | New York Red Bulls | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Eric Maxim Choupo-Moting
Eric Maxim Choupo-Moting ghi 4 bàn sau 41 trận cho Cameroon, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Cameroon 41 trận 4 bàn Lần gần nhất: 13/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Eric Maxim Choupo-Moting
- Eric Maxim Choupo-Moting bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eric Maxim Choupo-Moting 37 tuổi (sinh ngày 23/03/1989), cao 191 cm.
- Eric Maxim Choupo-Moting ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Eric Maxim Choupo-Moting ra sân 17 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo.
- Eric Maxim Choupo-Moting hiện thuộc biên chế CLB nào?
- New York Red Bulls là CLB hiện tại của Eric Maxim Choupo-Moting, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu New York Red Bulls
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.