Hamburger SV
Germany
Thứ hạng Bundesliga
Hamburger SV đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội tại Bundesliga, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Hamburger SV
Volksparkstadion, sân nhà của Hamburger SV, chứa được 57.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là HSV. Đội thuộc làng bóng đá Đức.
Thành tích mùa 26/27 của Hamburger SV
Bảng xếp hạng Bundesliga ghi tên Hamburger SV ở vị trí thứ 16. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Hamburger SV thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Hamburger SV thắng 1. FC Köln 2-1 trên sân nhà và thua RB Leipzig 0-5. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hamburger SV
Khoảng cách từ Hamburger SV tới Borussia Dortmund ở ngôi đầu là 9 điểm. Ngay sau lưng là 1. FC Union Berlin, kém 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off trụ hạng.
Hamburger SV tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Hamburger SV ghi 0,5 bàn và nhận 3,3 bàn. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −11.
Lịch thi đấu sắp tới của Hamburger SV
Đối thủ kế tiếp của Hamburger SV tại Bundesliga là TSG Hoffenheim, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mario Vušković | Hậu vệ | Croatia |
| 1 | Daniel Fernandes | Thủ môn | Portugal |
| 3 | David Møller Wolfe | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Bilal Nadir | Tiền vệ | Morocco |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ | France |
| 6 | Albert Sambi Lokonga | Tiền vệ | Belgium |
| 7 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ | Morocco |
| 9 | Terem Moffi | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ | Suriname |
| 11 | Albert Grønbæk | Tiền vệ | Denmark |
| 12 | Sander Tangvik | Thủ môn | Norway |
| 15 | Yussuf Poulsen | Tiền đạo | Denmark |
| 17 | Warmed Omari | Hậu vệ | Comoros |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ | Gambia |
| 19 | Otto Stange | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Fábio Vieira | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ | Germany |
| 22 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ | Germany |
| 23 | Jordan Torunarigha | Hậu vệ | Nigeria |
| 24 | Nicolás Capaldo | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Patson Daka | Tiền đạo | Zambia |
| 28 | Miro Muheim | Tiền vệ | Switzerland |
| 33 | Sebastiaan Bornauw | Hậu vệ | Belgium |
| 37 | Louis Lemke | Hậu vệ | Germany |
| 38 | Alexander Røssing-Lelesiit | Tiền đạo | Norway |
| 39 | Joel Agyekum | Hậu vệ | Germany |
| 40 | Elias Lahti | Thủ môn | Finland |
| 41 | Fernando Dickes | Thủ môn | Germany |
| 43 | Shafiq Nandja | Hậu vệ | Germany |
| 46 | Kelvin Ojo | Tiền đạo | Germany |
| 48 | Jason Dean Bissi Mouelle | Hậu vệ | Germany |