
Yussuf Poulsen
Tiền đạo ·
Hamburger SV
Yussuf Poulsen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Yussuf Poulsen đang khoác áo Hamburger SV ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 13/07/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 935 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- Hamburger SV
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 13/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yussuf Poulsen
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Yussuf Poulsen: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93. Thời lượng trung bình mỗi trận là 33 phút.
- 3 Trận
- 98 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,04 xG
- 0,02 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Yussuf Poulsen là ai?
Yussuf Poulsen mang áo số 15 của Hamburger SV và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 193 cm. Ràng buộc hợp đồng với Hamburger SV kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Hamburger SV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Yussuf Poulsen các trận vừa qua
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Yussuf Poulsen thi đấu tổng cộng 98 phút. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | 1. FC Köln | 2–1 | 45 | 1/0 | 7,9 |
| 13-09 | RB Leipzig | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | 1. FSV Mainz 05 | 0–5 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Borussia Dortmund | 2–0 | 8 | 0/0 | 6,6 |
Hành trình sự nghiệp của Yussuf Poulsen
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Yussuf Poulsen là 11/12 tại Lyngby. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 67 bàn và 384 trận có tên trong danh sách thi đấu. 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RB Leipzig.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 214 | 0 | 1 | 6,72 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 119 | 1 | 0 | 6,77 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 114 | 0 | 0 | 6,75 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 161 | 1 | 0 | 6,73 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 338 | 0 | 1 | 6,70 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 67 | 0 | 0 | 6,52 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 152 | 0 | 1 | 6,77 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 506 | 1 | 1 | 7,01 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 574 | 0 | 1 | 6,70 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 199 | 0 | 1 | 6,78 |
| Hamburger SV | 25/26 | Bundesliga | 16 | 342 | 1 | 0 | 6,62 |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 24 | 384 | 2 | 0 | 6,79 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 31 | 1215 | 5 | 2 | 6,82 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 24 | 422 | 2 | 1 | 6,82 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 26 | 1077 | 6 | 0 | 6,70 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 30 | 1351 | 5 | 4 | 6,89 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 24 | 1222 | 5 | 6 | 6,97 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2452 | 15 | 3 | 7,18 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 33 | 1660 | 4 | 2 | 6,82 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 29 | 2067 | 5 | 4 | 6,85 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,83 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 337 | 0 | 2 | 6,92 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 526 | 1 | 0 | 6,41 |
| Denmark | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 502 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,00 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 139 | 1 | 1 | 7,07 |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 296 | 2 | 0 | 7,04 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,57 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 101 | 1 | 0 | 6,88 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 170 | 1 | 4 | 8,55 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 570 | 2 | 2 | 7,02 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 3 | 6,97 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 305 | 5 | 1 | 7,57 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 136 | 1 | 1 | 7,50 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 141 | 2 | 1 | 7,12 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,40 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 2 | 0 | 8,50 |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hamburger SV | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hamburger SV | 26/27 | Bundesliga | 3 | 53 | 0 | 0 | 6,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Yussuf Poulsen
Câu chuyện sự nghiệp của Yussuf Poulsen trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Hamburger SV ở chặng gần nhất. Anh đến Hamburger SV ngày 13/07/2025 từ RB Leipzig theo mức phí 1,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn qua 21 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Hamburger SV. Hồ sơ hiện tại ở Hamburger SV ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ Lyngby U19 chuyển tới Lyngby, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Lyngby, dữ liệu ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. RB Leipzig đón anh ngày 04/07/2013 từ Lyngby theo mức phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 356 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 66 bàn cùng 40 kiến tạo trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 70 trận cho Denmark, kèm 6 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Bundesliga ở RB Leipzig là mùa cao nhất trong dữ liệu với 15 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 67 bàn cùng 40 kiến tạo. Tổng cộng anh có 384 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Yussuf Poulsen
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Yussuf Poulsen, gần nhất là từ Lyngby U19 sang Lyngby ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Lyngby U19 | Lyngby | Không công bố |
| 4/7/2013 | Lyngby | RB Leipzig | 1,6 triệu EUR |
| 13/7/2025 | RB Leipzig | Hamburger SV | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Yussuf Poulsen
Dữ liệu đội tuyển của Yussuf Poulsen, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 70 trận cho Denmark.
Denmark 70 trận 6 bàn Lần gần nhất: 18/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yussuf Poulsen
- Yussuf Poulsen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yussuf Poulsen hiện khoác áo Hamburger SV, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Yussuf Poulsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yussuf Poulsen 32 tuổi (sinh ngày 15/06/1994), cao 193 cm.
- Yussuf Poulsen ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Yussuf Poulsen ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Bundesliga và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Hamburger SV
Cập nhật lần cuối: 10:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.