Lyngby
Denmark
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lyngby đứng thứ mấy tại VĐQG Đan Mạch?
Lyngby đang ở nhóm đua trụ hạng với 7 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 4 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Lyngby hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Lyngby nằm giữa Odense Boldklub và AGF. Đội đầu bảng FC København đang hơn 17 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng.
Lyngby thi đấu thế nào gần đây?
Lyngby khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Silkeborg IF 0-4, hoà Sønderjyske Fodbold 1-1 và thắng Viborg FF 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Lyngby mạnh hơn ở sân nào?
Lyngby nhận 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 9 bàn thua.
Lyngby: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Lyngby góp mặt tại VĐQG Đan Mạch mùa 26/27. Đội thuộc làng bóng đá Đan Mạch. Khán đài có 10.000 chỗ ngồi.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Lyngby
Trên hàng công Lyngby, Ísak Snær Þorvaldsson là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 30% số bàn của toàn đội. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Hàng công và hàng thủ Lyngby
Cán cân bàn thắng bại của Lyngby đang là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Lyngby
Lịch đấu đưa Lyngby tới cuộc chạm trán Brøndby IF ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jamil El-Rrami | Tiền đạo | Denmark |
| - | Mads Emil Larsen | Tiền vệ | Denmark |
| - | Rilke Thomsen | Hậu vệ | Denmark |
| 1 | Jonathan Ægidius | Thủ môn | Denmark |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | Cornelius Allen | Tiền vệ | Denmark |
| 5 | Oliver Højer | Tiền vệ | Denmark |
| 6 | Daniel Freyr Kristjansson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Simon Colyn | Tiền vệ | Canada |
| 8 | Mathias Hebo | Tiền vệ | Denmark |
| 10 | Ísak Snær Þorvaldsson | Tiền đạo | Iceland |
| 12 | David Aronsson | Hậu vệ | Iceland |
| 14 | Lauge Sandgrav | Tiền vệ | Denmark |
| 16 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ | Denmark |
| 17 | William Steindorsson | Tiền vệ | Denmark |
| 18 | Jens Jakob Thomasen | Tiền vệ | Denmark |
| 19 | Gustav Fraulo | Tiền vệ | Denmark |
| 21 | Oskar Snorre | Thủ môn | Denmark |
| 22 | Sanders Ngabo | Tiền vệ | Denmark |
| 24 | Munashe Garananga | Hậu vệ | Zimbabwe |
| 25 | Renzo Tytens | Hậu vệ | Belgium |
| 25 | Arttu Hoskonen | Hậu vệ | Finland |
| 26 | Frederik Gytkjær | Tiền đạo | Denmark |
| 30 | Mikkel Fischer | Hậu vệ | Denmark |
| 31 | Diego Kochen | Thủ môn | USA |
| 35 | Markus Anderson | Tiền đạo | USA |
| 37 | Jon Solvi Simonarson | Thủ môn | Iceland |
| 37 | Nicolaj Hjulmand | Tiền vệ | Denmark |