Lyngby vs Silkeborg IF
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,8 Villads Westh Silkeborg IF
- 8,7 Alexander Priesborg Silkeborg IF
- 7,5 Lauge Sandgrav Lyngby
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Lyngby và Silkeborg IF
Trận cầu nhiều bàn thắng nghiêng về Silkeborg IF với tỷ số 4-0. Đây là trận thuộc vòng 9. Tỷ số hiệp một là 0-1.
Mạch bàn thắng của Lyngby và Silkeborg IF
Bàn cuối cùng của trận thuộc về M. Hansen ở phút 85.
Số liệu nổi bật trận Lyngby vs Silkeborg IF
Lyngby hưởng 7 quả phạt góc, Silkeborg IF có 1. Tổng cộng 1 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 5.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Silkeborg IF là hoà Viborg FF 1-1, hoà AGF 2-2 và hoà FC Midtjylland 1-1. Trước chuyến đi này, Silkeborg IF hoà Viborg FF 1-1. Lyngby hoà Sønderjyske Fodbold 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Lyngby vs Silkeborg IF qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó, Lyngby thắng 2-0. Tổng bàn thắng đối đầu là 35 cho Lyngby và 34 cho Silkeborg IF.
Khoảnh khắc quyết định Lyngby vs Silkeborg IF
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 3 điểm, nghiêng về Silkeborg IF. Giải xếp 12 đội trên cùng một bảng. Lyngby có 7 điểm sau 9 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.81 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 | 3.85 | 3.50 |
| Nhà cái 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.89 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.98 (kèo tăng) | 3.71 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.84 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.88 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.83 | 3.90 | 3.70 |
| Nhà cái 26 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.82 | 3.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 14.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 15.75 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 8 | 1.13 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.17 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.28 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 8 | 1.51 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.55 (kèo tăng) | 2.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.27 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 8 | 2.21 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.33 (kèo tăng) | 1.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.29 | 1.60 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.52 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 11.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 8.00 (kèo giảm) | 1.04 |
| Đồng thuận | 9.50 | 1.04 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo giảm) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 9.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.45 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 6.40 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.43 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.20 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.55 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.24 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.25 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.42 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.20 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 5.50 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.85 (kèo giảm) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.90 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.98 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.33 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.74 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.70 | 1.47 |
| Nhà cái 19 | 2.68 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.85 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.41 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.45 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.38 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.45 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.99 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.99 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.09 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.71 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.82 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.88 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.85 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo giảm) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.83 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.91 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.63 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.20 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.37 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.44 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.29 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.33 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.29 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.52 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.20 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.17 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.35 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo giảm) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.11 | 6.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.08 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.28 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo giảm) | 6.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.65 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.06 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.21 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 1.24 | 1.83 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.44 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.42 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.39 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.43 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.39 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.25 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.41 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.41 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.72 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.72 | 1.96 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.59 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.72 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.72 | 1.34 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 M. H. Rasmussen -
26 F. Gytkjær -
12 D. H. Aronsson -
35 M. Anderson -
17 W. Steindorsson -
1 J. Ægidius -
4 C. Allen -
22 S. Ngabo -
5 O. Højer
-
33 M. Freundlich -
14 S. Berger -
36 J. L. Nielsen -
23 M. Hansen -
26 M. Øxenberg -
30 T. Mikkelsen -
2 A. Poulsen -
6 M. d. Gevigney -
4 P. Ganchas
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Lyngby
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Diego Kochen TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 0 | 2 |
| 30 Mikkel Fischer HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Munashe Garananga HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 61/70 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Renzo Tytens HV | 86' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/46 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Oskar Buur HV | 78' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 1 | 0 | 0 |
| 12 David Aronsson HV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Lauge Sandgrav C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 54/65 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Gustav Fraulo TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Daniel Freyr Kristjansson TV | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Jens Jakob Thomasen TV | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 25/34 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mathias Hebo TV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 17 William Steindorsson TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ísak Snær Þorvaldsson TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Simon Colyn TĐ | 69' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Frederik Gytkjær TĐ DB | 33' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Markus Anderson TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Aske Andrésen TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Alexander Priesborg HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 57/70 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Robin Østrøm C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 74/78 | 0 | 0 | 0 |
| 29 William Møller HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 73/84 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Villads Westh TV | 90' | 9,8 | 1 | 2 | 1/2 | 53/61 | 4 | 5 | 0 |
| 19 Jens Martin Gammelby TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 35/46 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Mads Larsen TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 63/74 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Mads Freundlich TV DB | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 40/43 | 0 | 1 | 0 |
| 27 William Kirk TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Sofus Berger TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Julius Lorents TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Mikkel Øxenberg TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Rami Al Hajj TĐ | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/32 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Lucas Riisgaard TĐ | 83' | 6,3 | 0 | 1 | 0/2 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Ross TĐ | 76' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 17/22 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Malthe Hansen TĐ DB | 12' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (26 trận)
- 27/04/2025 Lyngby 2-0 Silkeborg IF
- 06/04/2025 Silkeborg IF 2-1 Lyngby
- 09/03/2025 Silkeborg IF 0-1 Lyngby
- 29/09/2024 Lyngby 2-2 Silkeborg IF
- 03/12/2023 Lyngby 2-0 Silkeborg IF
- 07/10/2023 Silkeborg IF 5-0 Lyngby
- 14/05/2023 Silkeborg IF 1-0 Lyngby
- 02/04/2023 Lyngby 1-1 Silkeborg IF
+ 2 trận khác