Viborg FF vs Lyngby
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Oskar Buur Lyngby
- 7,7 Munashe Garananga Lyngby
- 7,7 Lauge Sandgrav Lyngby
Thông tin trận
Trận Viborg FF gặp Lyngby kết thúc thế nào?
Cách biệt 2 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa Lyngby và Viborg FF trong chín mươi phút này. Bảng điện tử dừng ở 0-2. Trận đấu diễn ra trên sân Viborg Stadion ở Viborg.
Viborg FF và Lyngby chơi thế nào qua các chỉ số?
Viborg FF cầm bóng 60% còn Lyngby giữ 40%. Khung thành Lyngby bị thử thách 4 lần. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Diễn biến trận Viborg FF vs Lyngby
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 62 qua cú sút của S. Colyn. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Trước trận, Viborg FF và Lyngby đang chơi ra sao?
Viborg FF bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng AC Horsens 3-2, thắng FC København 4-0 và thắng AGF 2-1. Viborg FF thắng AC Horsens 3-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Lyngby hoà Odense Boldklub 1-1 ở lần ra sân liền trước.
Viborg FF vs Lyngby qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó, Lyngby thắng 2-0. Tổng bàn thắng đối đầu là 10 cho Viborg FF và 15 cho Lyngby.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Viborg FF đang đứng trên Lyngby 7 bậc. Lyngby có 7 điểm sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 7 và -6.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.83 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.85 | 4.05 | 3.75 |
| Nhà cái 9 | 1.78 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.84 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.85 | 3.85 | 3.75 |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.80 | 3.88 | 3.93 |
| Nhà cái 16 | 1.83 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.82 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.82 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.78 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 3.87 | 3.88 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 13.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 15.35 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 5.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.16 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 6 | 1.53 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo tăng) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 |
| Nhà cái 2 | 2.33 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.38 | 1.57 |
| Nhà cái 6 | 2.26 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.39 (kèo tăng) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo tăng) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.57 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 5 | 1.52 | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.56 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.50 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.50 | 2.45 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.38 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.50 (kèo giảm) | 1.04 |
| Nhà cái 12 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.04 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 17 | 9.30 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.55 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.20 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.00 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 5.20 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.86 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 4.85 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.25 (kèo giảm) | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.30 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.00 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.55 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.37 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.35 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.60 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.46 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.40 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.65 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.54 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.46 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.60 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.96 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.01 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.08 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.08 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.73 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.80 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.75 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.04 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.40 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.36 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.22 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.85 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.12 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.85 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.07 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.04 (kèo tăng) | 6.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.08 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.95 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.05 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.02 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 1.20 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.22 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 1.18 | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.23 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo giảm) | 1.25 | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.22 | 1.97 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.36 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.33 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 3.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.70 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo tăng) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.35 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.77 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.68 | 2.15 |
| Nhà cái 21 | 1.58 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.15 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 2.02 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.09 | 1.72 |
| Nhà cái 21 | 1.93 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.71 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.53 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nhà cái 21 | 2.43 (kèo giảm) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
25 Giulio -
18 R. Alte -
24 D. Anyembe -
29 R. Mitchell -
36 A. Kleis-Kristoffersen -
1 L. Lund -
38 E. Monrad -
34 P. Keller -
33 F. Damkjer
-
17 W. Steindorsson -
8 M. H. Rasmussen -
12 D. H. Aronsson -
6 D. Kristjansson -
4 C. Allen -
22 S. Ngabo -
26 F. Gytkjær -
35 M. Anderson
Chơi hay nhất
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Viborg FF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Kasper Kiilerich TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 0 |
| 23 Oliver Bundgaard HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 62/72 | 4 | 2 |
| 5 Žan Zaletel HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 92/94 | 1 | 0 |
| 4 Lukas Kirkegaard HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 104/108 | 0 | 0 |
| 26 Hjalte Bidstrup HV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/50 | 3 | 0 |
| 24 Daniel Anyembe HV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 |
| 13 Jeppe Grønning C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 0 | 1 |
| 8 Asker Beck TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 2 | 2 |
| 6 Mads Søndergaard TV | 70' | 6,2 | 0 | 0 | 0/5 | 16/21 | 0 | 0 |
| 18 Ruben Alte TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 |
| 19 Dorian Hanza TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 2/4 | 11/15 | 2 | 1 |
| 11 Charly Nouck TĐ | 88' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 1 | 0 |
| 10 Sami Jalal TĐ | 70' | 7,2 | 0 | 0 | 0/3 | 35/36 | 3 | 2 |
| 25 Giulio TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/10 | 0 | 0 |
| 29 Roald Mitchell TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
| 36 Adam Kleis-Kristoffersen TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 |
Lyngby
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Diego Kochen TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 4 |
| 24 Munashe Garananga HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 0 | 3 | 0 |
| 30 Mikkel Fischer HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Renzo Tytens HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 22/30 | 0 | 5 | 0 |
| 2 Oskar Buur HV | 85' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 22/26 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Cornelius Allen HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Daniel Freyr Kristjansson HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 David Aronsson HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Lauge Sandgrav C TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 59/71 | 1 | 5 | 0 |
| 19 Gustav Fraulo TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/33 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Jens Jakob Thomasen TV | 74' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 1 | 4 | 0 |
| 5 Oliver Højer TV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 2 | 1 | 0 |
| 17 William Steindorsson TV DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Mathias Hebo TV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ísak Snær Þorvaldsson TĐ | 85' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Simon Colyn TĐ | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 22/23 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 05/09/2026 Viborg FF 0-2 Lyngby
- 04/05/2025 Lyngby 0-0 Viborg FF
- 21/04/2025 Viborg FF 1-1 Lyngby
- 20/10/2024 Lyngby 0-0 Viborg FF
- 27/08/2024 Viborg FF 1-0 Lyngby
- 20/05/2024 Lyngby 3-1 Viborg FF
- 21/04/2024 Viborg FF 2-1 Lyngby
- 17/03/2024 Lyngby 2-0 Viborg FF
+ 2 trận khác