
Shafiq Nandja
Hậu vệ ·
Hamburger SV
Câu chuyện sự nghiệp Shafiq Nandja
Chặng hiện tại gắn với Hamburger SV, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Hamburger SV II U23. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hamburger SV. Trong đội hình Hamburger SV, anh mang áo số 43, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 25/26 ở Hamburger SV tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại Bundesliga cùng Hamburger SV, với 6 lần, năm anh bước sang tuổi 18.
Tiểu sử Shafiq Nandja
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 15/1/2007 (19 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 43
- CLB hiện tại
- Hamburger SV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Shafiq Nandja đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Hamburger SV
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 43
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Shafiq Nandja mùa 26/27
- 2 Trận
- 118 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 5,70 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Shafiq Nandja
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | 1. FC Köln | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | RB Leipzig | 5–0 | 73 | 0/0 | 5,5 |
| 06-09 | 1. FSV Mainz 05 | 0–5 | 45 | 0/0 | 5,9 |
| 29-08 | Borussia Dortmund | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Shafiq Nandja theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hamburger SV | 25/26 | Bundesliga | 6 | 14 | 0 | 0 | 6,30 |
| Hamburger SV | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hamburger SV | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hamburger SV | 26/27 | Bundesliga | 3 | 118 | 0 | 0 | 5,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Shafiq Nandja
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Hamburger SV II U23 | Hamburger SV | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Hamburger SV
Cập nhật lần cuối: 13:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.