
Terem Moffi
Tiền đạo ·
Hamburger SV
Terem Moffi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Terem Moffi gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Nice với 23 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Nice | Hamburger SV | 2,0 triệu EUR |
| 1/8/2017 | — | FK Kauno Žalgiris | Tự do |
| 1/1/2018 | FK Kauno Žalgiris | No team | Không công bố |
| 1/2/2019 | No team | FK Riteriai | Không công bố |
| 8/1/2020 | FK Riteriai | KV Kortrijk | 1,4 triệu EUR |
| 1/10/2020 | KV Kortrijk | Lorient | 8,0 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Lorient | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Nice | Lorient | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Lorient | Nice | 23 triệu EUR |
| 30/1/2026 | Nice | FC Porto | Cho mượn |
| 30/6/2026 | FC Porto | Nice | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Terem Moffi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Terem Moffi thuộc biên chế Hamburger SV, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Hamburger SV bắt đầu ngày 24/08/2026, khi anh đến từ Nice, phí 2,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Hamburger SV ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/08/2017, khi anh gia nhập FK Kauno Žalgiris, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/02/2019, anh chuyển từ No team sang FK Riteriai. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Riteriai. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KV Kortrijk tại VĐQG Bỉ ở mùa 19/20, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Anh cập bến Lorient ngày 01/10/2020 từ KV Kortrijk với phí 8,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 35 bàn và 6 kiến tạo sau 91 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/01/2023, anh rời Lorient sang Nice theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 bàn cùng 5 kiến tạo qua 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nice. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 24 trận cho Nigeria. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Ligue 1 cùng Lorient, với 14 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 62 bàn và 12 kiến tạo. Anh có 200 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Terem Moffi
Terem Moffi thi đấu cho Hamburger SV tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 8,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hamburger SV
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,2 triệu EUR (ước tính)
Terem Moffi là ai?
Terem Moffi mang áo số 9 của Hamburger SV và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nigeria.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 25/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hamburger SV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Terem Moffi
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Bundesliga, Terem Moffi đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,32.
- 4 Trận
- 177 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,21 xG
- 0,02 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,32 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Terem Moffi
Terem Moffi chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 44 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | 1. FC Köln | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | RB Leipzig | 5–0 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | 1. FSV Mainz 05 | 0–5 | 64 | 0/0 | 5,9 |
| 29-08 | Borussia Dortmund | 2–0 | 23 | 0/0 | 6,4 |
Terem Moffi đã khoác áo những đội nào?
Terem Moffi có tên trong danh sách thi đấu của Lorient nhiều nhất, 91 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 62 bàn, 200 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV Kortrijk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Kortrijk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 2 | 150 | 1 | 0 | 7,00 |
| FK Riteriai | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 10 | 489 | 2 | 0 | 6,53 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 8 | 61 | 1 | 0 | 6,54 |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 30 | 1968 | 11 | 2 | 6,98 |
| Lorient | 2022 | Ligue 1 | 18 | 1395 | 12 | 0 | 7,05 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 16 | 1333 | 6 | 3 | 7,11 |
| Lorient | 2021 | Ligue 1 | 37 | 2734 | 8 | 4 | 6,79 |
| Lorient | 2020 | Ligue 1 | 32 | 2092 | 14 | 2 | 6,83 |
| FC Porto | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 250 | 1 | 1 | 6,43 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 274 | 1 | 0 | 6,70 |
| Nice | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 126 | 1 | 0 | 6,27 |
| Nice | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,30 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 337 | 3 | 0 | 7,22 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 171 | 0 | 0 | 6,30 |
| Nigeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 31 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nigeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,20 |
| Lorient | — | Coupe de France | 2 | 31 | 1 | 0 | 7,10 |
| Lorient | — | Coupe de France | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lorient | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,30 |
| Hamburger SV | 26/27 | Bundesliga | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Terem Moffi và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Terem Moffi, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 24 trận cho Nigeria.
Nigeria 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Terem Moffi
- Thành tích ghi bàn của Terem Moffi mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Terem Moffi có 0 bàn qua 4 trận.
- Terem Moffi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Terem Moffi hiện khoác áo Hamburger SV, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Terem Moffi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Terem Moffi 27 tuổi (sinh ngày 25/05/1999), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Hamburger SV
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.