
Emil Forsberg
Tiền vệ ·
New York Red Bulls
Câu chuyện sự nghiệp Emil Forsberg qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Emil Forsberg bắt đầu từ mùa 2012 cùng GIF Sundsvall, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh chuyển từ GIF Sundsvall U19 sang GIF Sundsvall, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo GIF Sundsvall. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2012. Ngày 07/01/2015, anh từ Malmö FF chuyển tới RB Leipzig, phí 3,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 62 bàn cùng 51 kiến tạo qua 302 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RB Leipzig.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 109 bàn cùng 72 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 485 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Bundesliga trong màu áo RB Leipzig, khi anh có 8 bàn cùng 19 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến New York Red Bulls ngày 31/01/2024 từ RB Leipzig với phí 3,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 23 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 24 bàn và 16 kiến tạo sau 83 trận có tên trong danh sách thi đấu cho New York Red Bulls. Trong đội hình New York Red Bulls, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Emil Forsberg
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Emil Forsberg có tên trong danh sách thi đấu 485 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 109 bàn và 485 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại GIF Sundsvall.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 326 | 0 | 2 | 7,02 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 100 | 2 | 0 | 6,83 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 412 | 1 | 0 | 6,82 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 402 | 1 | 0 | 6,75 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 393 | 2 | 2 | 7,13 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 466 | 1 | 1 | 6,60 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 534 | 4 | 1 | 7,40 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 411 | 2 | 0 | 6,94 |
| Malmö FF | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 511 | 2 | 1 | 6,67 |
| GIF Sundsvall | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 0 | 5 | 0 | — |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 16 | 473 | 2 | 1 | 6,72 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 33 | 1492 | 6 | 4 | 6,87 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 31 | 1713 | 6 | 2 | 6,88 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 30 | 1548 | 7 | 4 | 7,02 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 30 | 1145 | 5 | 2 | 7,00 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 22 | 1252 | 4 | 7 | 7,10 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 22 | 1373 | 2 | 2 | 6,95 |
| Malmö FF | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 14 | 4 | — |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 30 | 2346 | 8 | 19 | 7,40 |
| Sweden | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 417 | 1 | 0 | 6,88 |
| New York Red Bulls | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1809 | 10 | 4 | 7,40 |
| New York Red Bulls | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2875 | 11 | 8 | 7,28 |
| New York Red Bulls | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 1680 | 3 | 4 | 6,73 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 720 | 4 | 1 | 7,21 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 815 | 2 | 0 | 7,22 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sweden | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 439 | 0 | 1 | 7,06 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 423 | 3 | 0 | 7,10 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sweden | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,33 |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 370 | 4 | 0 | 7,75 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 88 | 1 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 109 | 1 | 0 | 8,00 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 264 | 2 | 0 | 7,20 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 1 | 1 | 8,00 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 155 | 1 | 0 | 7,12 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 172 | 1 | 0 | 6,78 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 266 | 2 | 3 | 7,80 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 74 | 1 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Emil Forsberg
Emil Forsberg là tiền vệ người Thụy Điển 34 tuổi, hiện khoác áo New York Red Bulls. Số áo của anh tại New York Red Bulls là 10. Ràng buộc hợp đồng với New York Red Bulls kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- New York Red Bulls
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emil Forsberg
Emil Forsberg đã ra sân 23 trận cho New York Red Bulls ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Nhà nghề Mỹ MLS.
- Câu lạc bộ
- New York Red Bulls
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Emil Forsberg
Mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Emil Forsberg góp mặt 23 trận trong màu áo New York Red Bulls. Trung bình anh thi đấu 73 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 5,77.
- 23 Trận
- 1680 Phút
- 3 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 5,77 xG
- 3,97 xA
- 40 Sút
- 35 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Emil Forsberg
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Emil Forsberg tích luỹ 173 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 58 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | New York City FC | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Columbus Crew | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 10-09 | Los Angeles FC | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 06-09 | Seattle Sounders FC | 0–0 | 16 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | Philadelphia Union | 1–3 | 67 | 0/0 | 6,5 |
Emil Forsberg chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Emil Forsberg là từ GIF Sundsvall U19 sang GIF Sundsvall ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | GIF Sundsvall U19 | GIF Sundsvall | Không công bố |
| 2/1/2009 | GIF Sundsvall | — | Không công bố |
| 30/6/2009 | — | GIF Sundsvall | Không công bố |
| 1/1/2013 | GIF Sundsvall | Malmö FF | 300 nghìn EUR |
| 7/1/2015 | Malmö FF | RB Leipzig | 3,7 triệu EUR |
| 31/1/2024 | RB Leipzig | New York Red Bulls | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emil Forsberg
- Thành tích ghi bàn của Emil Forsberg mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Emil Forsberg ghi 3 bàn sau 23 trận và có 4 kiến tạo.
- Emil Forsberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Emil Forsberg hiện khoác áo New York Red Bulls, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emil Forsberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emil Forsberg 34 tuổi (sinh ngày 23/10/1991), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu New York Red Bulls
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.