Malmö FF
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Malmö FF
Malmö FF góp mặt tại VĐQG Thuỵ Điển mùa 2026. Sân đón được 22.500 khán giả mỗi trận. Khán đài này đã đứng đó từ năm 2009.
Vị trí của Malmö FF mùa 2026
Malmö FF giữ vị trí thứ 7 mùa 2026. Thành tích mùa 2026 là 10 thắng, 3 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Malmö FF
Trận gần nhất, Malmö FF thua Västerås SK 0-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Malmö FF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Malmö FF 4 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 13 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 24 bàn ghi và 20 bàn thua.
Malmö FF đang bám đuổi những ai?
Malmö FF kém Västerås SK ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 18 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Malmö FF
Số bàn thua của Malmö FF dừng ở 33 sau 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Malmö FF?
Trên hàng công Malmö FF, Adrian Skogmar là cái tên nổ súng nhiều nhất với 4 bàn. Số lần góp mặt là 21 trận.
Trận kế tiếp của Malmö FF
Lịch đấu đưa Malmö FF tới cuộc chạm trán Kalmar FF ngày 13/10/2026. Địa điểm là sân Eleda Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Waren Kamanzi | Tiền vệ | Norway |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Stian Gregersen | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Bleon Kurtulus | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Andrej Đurić | Hậu vệ | Montenegro |
| 6 | Yanis Karabelyov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 7 | Otto Rosengren | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Diego García | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Anders Christiansen | Tiền vệ | Denmark |
| 11 | Emmanuel Ekong | Tiền đạo | Sweden |
| 15 | Mayckel Lahdo | Tiền đạo | Sweden |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ | Denmark |
| 18 | Pontus Jansson | Hậu vệ | Sweden |
| 23 | Noah Åstrand John | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | Oscar Sjostrand | Tiền vệ | Sweden |
| 25 | Busanello | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Johan Dahlin | Thủ môn | Sweden |
| 28 | Jovan Milosavljević | Tiền vệ | Serbia |
| 29 | Sead Hakšabanović | Tiền vệ | Montenegro |
| 32 | Daníel Tristan Guðjohnsen | Tiền đạo | Iceland |
| 33 | Omar Krajina | Tiền đạo | Montenegro |
| 37 | Adrian Skogmar | Tiền vệ | Sweden |
| 39 | Isaac Assibu | Tiền đạo | Ghana |
| 40 | Kenan Busuladžić | Tiền vệ | Sweden |
| 42 | Viggo Jeppsson | Tiền vệ | Sweden |
| 43 | Gentian Lajqi | Tiền vệ | Sweden |
| 44 | Malte Palsson | Hậu vệ | Sweden |
| 45 | Anton Höög | Tiền vệ | Sweden |
| 46 | Antonio Palac | Tiền vệ | Croatia |
| 47 | Theodor Lundbergh | Tiền vệ | Sweden |
| 50 | William Nieroth Lundgren | Thủ môn | Sweden |
| 51 | Vicente Hidalgo | Hậu vệ | Sweden |