
Anders Christiansen
Tiền vệ trung tâm ·
Malmö FF
Chặng đường sự nghiệp Anders Christiansen
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Anders Christiansen thuộc biên chế Malmö FF, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Lyngby U19 chuyển tới Lyngby, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Lyngby được ghi bằng 19 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. FC Nordsjælland đón anh ngày 25/07/2012 từ Lyngby, phí 270 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 77 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Chievo Verona đón anh ngày 15/01/2015 từ FC Nordsjælland với phí 750 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 12 trận trong màu áo Denmark. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Malmö FF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC Nordsjælland, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 59 bàn và 37 kiến tạo. Cùng quãng đó là 417 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Malmö FF bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ KAA Gent sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 55 bàn và 35 kiến tạo sau 276 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Malmö FF. Trong đội hình Malmö FF, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Anders Christiansen qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Anders Christiansen có tên trong danh sách thi đấu 417 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 59 bàn, 417 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Lyngby.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,45 |
| KAA Gent | 17/18 | VĐQG Bỉ | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 582 | 1 | 0 | 6,80 |
| Malmö FF | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 391 | 0 | 0 | 6,76 |
| Malmö FF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 7,18 |
| Malmö FF | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 435 | 1 | 1 | 6,81 |
| Chievo Verona | 15/16 | Serie A | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chievo Verona | 14/15 | Serie A | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 201 | 0 | 0 | 6,38 |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 99 | 0 | 0 | 6,55 |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 508 | 0 | 0 | 6,75 |
| Malmö FF | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 167 | 0 | 0 | 6,42 |
| Malmö FF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 0 | 6 | 1 | — |
| Malmö FF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2129 | 5 | 7 | 7,39 |
| Malmö FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 918 | 2 | 6 | 7,35 |
| Malmö FF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 1948 | 9 | 2 | 7,65 |
| Lyngby | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 2 | 2 | — |
| FC Nordsjælland | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 23 | 1828 | 13 | 2 | 7,77 |
| Malmö FF | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1483 | 6 | 8 | 7,64 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 76 | 0 | 0 | 7,40 |
| Denmark | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 1377 | 2 | 6 | 7,27 |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 645 | 1 | 1 | 7,36 |
| Malmö FF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 753 | 5 | 1 | 7,12 |
| Malmö FF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 544 | 4 | 0 | 7,11 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Anders Christiansen
Sinh ngày 08/06/1990, Anders Christiansen là tiền vệ và hiện thuộc Malmö FF. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Malmö FF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Anders Christiansen
Ở tuổi 36, Anders Christiansen là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Malmö FF. Trong đội, anh nhận áo số 10. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 260 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Malmö FF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Anders Christiansen
Mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Anders Christiansen góp mặt 3 trận trong màu áo Malmö FF. Mỗi trận anh có trung bình 30 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,13.
- 3 Trận
- 89 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Phong độ Anders Christiansen các trận vừa qua
Anders Christiansen chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,45.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-08 | GAIS | 0–1 | 1 | 0/0 | — |
| 27-04 | AIK | 0–1 | 16 | 0/0 | 6,8 |
| 05-04 | Örgryte IS | 1–1 | 72 | 0/0 | 6,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Anders Christiansen
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Anders Christiansen là từ Lyngby U19 sang Lyngby ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lyngby sang FC Nordsjælland ngày 25/07/2012, phí 270 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Lyngby U19 | Lyngby | Không công bố |
| 25/7/2012 | Lyngby | FC Nordsjælland | 270 nghìn EUR |
| 15/1/2015 | FC Nordsjælland | Chievo Verona | 750 nghìn EUR |
| 26/1/2016 | Chievo Verona | Malmö FF | 732 nghìn EUR |
| 4/1/2018 | Malmö FF | KAA Gent | Cho mượn |
| 1/7/2018 | KAA Gent | Malmö FF | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Anders Christiansen khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Anders Christiansen, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 12 trận cho Denmark.
Denmark 12 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/9/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Anders Christiansen
- Anders Christiansen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Anders Christiansen hiện khoác áo Malmö FF, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Anders Christiansen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anders Christiansen 36 tuổi (sinh ngày 08/06/1990), cao 174 cm.
- Anders Christiansen có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Anders Christiansen ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Malmö FF
Cập nhật lần cuối: 10:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.