
Robin Olsen
Thủ môn ·
Malmö FF
Chỉ số mùa 2026 của Robin Olsen
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Robin Olsen: 15 trận, 41 pha cứu thua, 15 bàn thua. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,04. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 15 Trận
- 1350 Phút
- 41 Cứu thua
- 15 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,04 Điểm trung bình
Robin Olsen thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Robin Olsen thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,74.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Västerås SK | 2–0 | 90 | 6,6 |
| 13-09 | Örgryte IS | 4–1 | 90 | 6,7 |
| 07-09 | AIK | 0–0 | 90 | 7,3 |
| 31-08 | IK Sirius | 0–1 | 90 | 7,0 |
| 24-08 | Djurgårdens IF | 0–3 | 90 | 6,1 |
Robin Olsen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Robin Olsen thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Thụy Điển của Malmö FF. Số đo ghi nhận: cao 198 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 198 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Malmö FF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Robin Olsen thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Robin Olsen gia nhập Malmö FF ngày 08/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Điển. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2029.
- Câu lạc bộ
- Malmö FF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 08/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Robin Olsen
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Robin Olsen có tên trong danh sách thi đấu 540 lần cho 8 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2012 ở Malmö FF. Riêng Aston Villa chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1260 | 0 | 0 | 7,07 |
| PAOK | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| FC København | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,17 |
| FC København | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 7,00 |
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 19/20 | Serie A | 23 | 1525 | 0 | 0 | 7,11 |
| AS Roma | 18/19 | Serie A | 36 | 2430 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 225 | 0 | 0 | 6,68 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 405 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 280 | 0 | 0 | 6,52 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 630 | 0 | 0 | 6,87 |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 570 | 0 | 0 | 7,35 |
| FC København | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC København | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Malmö FF | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 540 | 0 | 0 | 7,17 |
| Malmö FF | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,52 |
| Malmö FF | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC København | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 180 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 315 | 0 | 0 | 6,67 |
| Malmö FF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 720 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 750 | 0 | 1 | 7,12 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| Sweden | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,05 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 8,15 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 330 | 0 | 0 | 7,23 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Malmö FF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1260 | 0 | 0 | 6,66 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Robin Olsen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Robin Olsen trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Malmö FF ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh rời Limhamn Bunkeflo U19 sang IF Limhamn Bunkeflo, năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Malmö FF tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2012, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. PAOK đón anh ngày 02/07/2015 từ Malmö FF với phí 650 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. AS Roma đón anh ngày 24/07/2018 từ FC København theo mức phí 9,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Aston Villa ngày 18/01/2022 từ AS Roma theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 147 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 540 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 16/17 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC København, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Malmö FF ngày 08/07/2025 từ Aston Villa theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh ra sân 15 trận với 41 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 141 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Malmö FF. Tại Malmö FF, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Các thương vụ chuyển nhượng của Robin Olsen
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Robin Olsen là từ Limhamn Bunkeflo U19 sang IF Limhamn Bunkeflo ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 535 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Limhamn Bunkeflo U19 | IF Limhamn Bunkeflo | Không công bố |
| 1/1/2011 | IF Limhamn Bunkeflo | IFK Klagshamn | Tự do |
| 1/1/2012 | IFK Klagshamn | Malmö FF | Tự do |
| 2/7/2015 | Malmö FF | PAOK | 650 nghìn EUR |
| 26/1/2016 | PAOK | FC København | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC København | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | PAOK | FC København | 2,4 triệu EUR |
| 24/7/2018 | FC København | AS Roma | 9,0 triệu EUR |
| 30/8/2019 | AS Roma | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Cagliari | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | AS Roma | Everton | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Everton | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | AS Roma | Sheffield United | Cho mượn |
| 17/1/2022 | Sheffield United | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2022 | AS Roma | Aston Villa | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Aston Villa | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | AS Roma | Aston Villa | 3,5 triệu EUR |
| 8/7/2025 | Aston Villa | Malmö FF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Robin Olsen
- Robin Olsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robin Olsen đang thuộc biên chế Malmö FF, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Robin Olsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Robin Olsen 36 tuổi (sinh ngày 08/01/1990), cao 198 cm.
- Robin Olsen bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Robin Olsen bắt 15 trận với 41 pha cứu thua và để thủng lưới 15 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Malmö FF
Cập nhật lần cuối: 10:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.