
Stian Gregersen
Hậu vệ ·
Malmö FF
Lịch sử chuyển nhượng Stian Gregersen
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stian Gregersen rời Atlanta United để tới Malmö FF (27/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Atlanta United | Malmö FF | Không công bố |
| 8/2/2013 | — | Molde FK | Không công bố |
| 3/3/2015 | Molde FK | Kristiansund BK | Cho mượn |
| 31/12/2015 | Kristiansund BK | Molde FK | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2019 | Molde FK | IF Elfsborg | Cho mượn |
| 31/12/2019 | IF Elfsborg | Molde FK | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Molde FK | Bordeaux | 2,0 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Bordeaux | Atlanta United | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Stian Gregersen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stian Gregersen là ngày 08/02/2013, khi anh đầu quân cho Molde FK — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Malmö FF, nơi anh đến ngày 27/08/2026 từ Atlanta United. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 4 lần ra sân. Tại Malmö FF, anh mang áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Ở Molde FK, dữ liệu ghi cho anh 124 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2013 đến 2021. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở Molde FK tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Bordeaux ngày 31/08/2021 từ Molde FK với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo qua 75 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Atlanta United, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2017 tại VĐQG Na Uy ở Molde FK, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 295 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stian Gregersen
Stian Gregersen đang khoác áo Malmö FF ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 27/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Malmö FF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Stian Gregersen
Stian Gregersen là hậu vệ người Na Uy 31 tuổi, hiện khoác áo Malmö FF. Hợp đồng với Malmö FF được ghi nhận đến 31/12/2029.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Malmö FF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Stian Gregersen mùa 2026
Mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Stian Gregersen góp mặt 4 trận trong màu áo Malmö FF. Trung bình anh thi đấu 81 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 325 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Stian Gregersen qua những trận gần nhất
Stian Gregersen chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 7,17.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Västerås SK | 2–0 | 82 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Örgryte IS | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 07-09 | AIK | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 31-08 | IK Sirius | 0–1 | 63 | 0/0 | 7,5 |
Hành trình sự nghiệp của Stian Gregersen
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Stian Gregersen là 2013 tại Molde FK. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 295 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,40 |
| Molde FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 693 | 0 | 0 | 6,92 |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 25 | 1963 | 1 | 1 | 6,70 |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bordeaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 36 | 2930 | 1 | 0 | 7,16 |
| Bordeaux | 2023 | Hạng Hai Pháp | 13 | 991 | 0 | 0 | 6,88 |
| IF Elfsborg | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 2246 | 1 | 0 | 6,91 |
| Molde FK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlanta United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 1992 | 3 | 0 | 6,96 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 1374 | 0 | 1 | 6,83 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 952 | 0 | 0 | 6,74 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 204 | 0 | 0 | 6,75 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 76 | 0 | 0 | 7,40 |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 46 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2016 | VĐQG Na Uy | 12 | 444 | 0 | 0 | 6,81 |
| Molde FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 29 | 2305 | 1 | 0 | 6,94 |
| Molde FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 28 | 855 | 0 | 0 | 6,75 |
| Molde FK | 2020 | VĐQG Na Uy | 14 | 924 | 2 | 0 | 7,14 |
| Molde FK | 2021 | VĐQG Na Uy | 17 | 991 | 1 | 1 | 6,90 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Stian Gregersen
- Stian Gregersen có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Stian Gregersen ra sân 4 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 0 bàn.
- Stian Gregersen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stian Gregersen đang thuộc biên chế Malmö FF, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Stian Gregersen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stian Gregersen 31 tuổi (sinh ngày 17/05/1995), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Malmö FF
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.