IF Elfsborg
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu IF Elfsborg
Sân nhà của IF Elfsborg, đội bóng Thụy Điển, là Borås Arena. Sân chơi của đội nằm ở Thụy Điển. Sân đón được 17.800 khán giả mỗi trận.
Vị trí của IF Elfsborg mùa 2026
IF Elfsborg đang đứng thứ 4 trong số 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển. Đội có 10 thắng, 7 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Mạch trận hiện thời của IF Elfsborg
IF Elfsborg khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Djurgårdens IF 2-1, thắng Kalmar FF 1-0 và thua IF Brommapojkarna 1-2. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 4 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Khác biệt sân bãi của IF Elfsborg
Thành tích hai sân của IF Elfsborg là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 13 bàn thua. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 9 bàn.
IF Elfsborg ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của IF Elfsborg dừng ở 22 sau 22 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Khoảng cách của IF Elfsborg với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, IF Elfsborg nằm giữa Djurgårdens IF và BK Häcken. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 14 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho IF Elfsborg?
Leo Östman là người ghi nhiều bàn nhất cho IF Elfsborg mùa 2026 với 6 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 22 trận.
Lịch thi đấu sắp tới của IF Elfsborg
IF Elfsborg sẽ tiếp Halmstads BK vào ngày 13/10/2026. Còn 17 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Viggo Elfstrom | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Jonathan Esenga | Hậu vệ | England |
| 4 | Thomas Isherwood | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Sven Ossian Nordvall | Tiền vệ | Sweden |
| 6 | Rasmus Wikström | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | Marcus Rohdén | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | Sebastian Holmén | Hậu vệ | Sweden |
| 9 | Arbër Zeneli | Tiền vệ | Kosovo |
| 10 | Simon Olsson | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Taylor Silverholt | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | Theo Sander | Thủ môn | Denmark |
| 14 | Gabríel Snær Gunnarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền vệ | Sweden |
| 16 | Alexander Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 17 | Per Frick | Tiền đạo | Sweden |
| 18 | Julius Magnusson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Julius Beck | Tiền vệ | Denmark |
| 20 | Lucas Löngårdh | Hậu vệ | Sweden |
| 21 | Leo Östman | Tiền đạo | Sweden |
| 22 | Dion Krasniqi | Tiền đạo | Kosovo |
| 23 | Niklas Hult | Hậu vệ | Sweden |
| 25 | Ari Sigurpálsson | Tiền đạo | Iceland |
| 27 | Muiz Oladimeji | Tiền vệ | Nigeria |
| 29 | Momoh Ibrahim Kamara | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 30 | Lukas Hägg Johansson | Thủ môn | Sweden |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | Sweden |