
Ari Sigurpálsson
Tiền đạo ·
IF Elfsborg
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ari Sigurpálsson
Hợp đồng của Ari Sigurpálsson với IF Elfsborg được ghi nhận đến 31/12/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 440 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). IF Elfsborg hiện thi đấu tại VĐQG Thuỵ Điển theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- IF Elfsborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 20/03/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Ari Sigurpálsson thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Ari Sigurpálsson ra sân 19 trận, ghi 4 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,86.
- 19 Trận
- 600 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,97 xG
- 16 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Tiểu sử Ari Sigurpálsson
Sinh ngày 17/03/2003, Ari Sigurpálsson là tiền đạo và hiện thuộc IF Elfsborg. Ràng buộc hợp đồng với IF Elfsborg kéo dài đến 31/12/2029. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iceland.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 17/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- IF Elfsborg
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Ari Sigurpálsson
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Ari Sigurpálsson 1 bàn. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,88.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Djurgårdens IF | 1–2 | 15 | 0/0 | 7,0 |
| 13-09 | Kalmar FF | 1–0 | 21 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | IF Brommapojkarna | 2–1 | 11 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Degerfors IF | 2–0 | 8 | 1/0 | 7,7 |
| 23-08 | IFK Göteborg | 1–1 | 17 | 0/0 | 6,4 |
Thống kê sự nghiệp Ari Sigurpálsson
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ari Sigurpálsson là 22/23 tại Víkingur Reykjavík. Tổng cộng anh ghi 11 bàn qua 75 lần có tên trong danh sách thi đấu. 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở IF Elfsborg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 585 | 4 | 0 | 6,86 |
| Víkingur Reykjavík | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 535 | 3 | 0 | 6,85 |
| IF Elfsborg | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1167 | 4 | 0 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Ari Sigurpálsson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ari Sigurpálsson là ngày 01/02/2018, khi anh từ HK Kopavogur U19 chuyển tới HK Kópavogur — năm anh tròn 15 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại IF Elfsborg bắt đầu ngày 20/03/2025, khi anh đến từ Víkingur Reykjavík. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 19 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn sau 49 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo IF Elfsborg. Hồ sơ hiện tại ở IF Elfsborg ghi anh mang áo số 25 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Anh cập bến Víkingur Reykjavík ngày 17/02/2022 từ Bologna U20 với phí 25 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 26 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 22/23 ở Víkingur Reykjavík tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu ở Víkingur Reykjavík, với 3 bàn. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn. Anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Thuỵ Điển ở IF Elfsborg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22.
Chuyển nhượng và giá trị của Ari Sigurpálsson
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Ari Sigurpálsson, gần nhất là từ HK Kopavogur U19 sang HK Kópavogur ngày 01/02/2018, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Víkingur Reykjavík với 25 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2018 | HK Kopavogur U19 | HK Kópavogur | Không công bố |
| 11/6/2020 | — | HK Kópavogur | Không công bố |
| 13/6/2020 | Bologna U20 | HK Kópavogur | Không công bố |
| 17/2/2022 | Bologna U20 | Víkingur Reykjavík | 25 nghìn EUR |
| 20/3/2025 | Víkingur Reykjavík | IF Elfsborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ari Sigurpálsson
- Ari Sigurpálsson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ari Sigurpálsson ra sân 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 4 bàn.
- Ari Sigurpálsson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- IF Elfsborg là CLB hiện tại của Ari Sigurpálsson, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ari Sigurpálsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ari Sigurpálsson 23 tuổi (sinh ngày 17/03/2003), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IF Elfsborg
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.