IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Anton Kurochkin IF Brommapojkarna
- 7,8 Rasmus Wikström IF Elfsborg
- 7,7 Oliver Zandén IF Brommapojkarna
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu IF Brommapojkarna và IF Elfsborg
Trận đấu ngã ngũ ở phút 90, sau gần trọn chín mươi phút giằng co. Bảng điện tử dừng ở 2-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0.
Bước ngoặt của trận IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của IF Brommapojkarna. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
IF Elfsborg đang đứng trên IF Brommapojkarna 7 bậc. IF Elfsborg có 37 điểm sau 22 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về IF Elfsborg.
Trước trận, IF Brommapojkarna và IF Elfsborg đang chơi ra sao?
IF Brommapojkarna bước vào cuộc đối đầu sau khi thua GAIS 0-4, thắng Degerfors IF 2-0 và thắng Örgryte IS 3-1. IF Brommapojkarna thua GAIS 0-4 ở lần ra sân ngay trước trận này. IF Elfsborg thắng Degerfors IF 2-0 ở lần ra sân liền trước.
IF Brommapojkarna gặp IF Elfsborg bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 19 lần với 4 chiến thắng cho IF Brommapojkarna và 11 cho IF Elfsborg. IF Brommapojkarna ghi 20 bàn qua các lần gặp, IF Elfsborg ghi 40. Hai đội là chỗ quen mặt với 19 lần chạm trán.
IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg: những chỉ số đáng đọc
Cơ hội rõ rệt chia 0 cho IF Brommapojkarna và 1 cho IF Elfsborg. Số thẻ vàng của trận là 3. Thủ môn IF Elfsborg phải cứu thua 3 lần.
Các bàn thắng đến như thế nào?
IF Elfsborg kéo trận đấu về thế cân bằng ở phút 63. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 90. Hiệp một có 1 trong tổng số 3 bàn.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.30 | 3.55 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 3.40 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.25 | 3.50 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.29 | 3.50 | 2.00 |
| Nhà cái 9 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.40 | 3.65 | 2.07 |
| Nhà cái 13 | 3.30 | 3.55 | 2.10 |
| Nhà cái 14 | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.35 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.92 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.47 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.08 | 3.17 | 2.04 |
| Nhà cái 21 | 3.60 | 3.60 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.30 | 3.40 (kèo tăng) | 2.05 |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.54 | 2.04 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.03 | 11.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.02 | 10.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 10.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 4.00 |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.22 (kèo giảm) | 4.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.20 | 3.95 |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.75 | 2.05 |
| Nhà cái 6 | 1.68 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.72 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.79 | 2.03 |
| Nhà cái 21 | 1.71 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.05 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.88 | 1.42 |
| Nhà cái 2 | 2.64 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.78 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.80 (kèo giảm) | 1.37 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.78 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.58 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.60 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.62 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 |
| Nhà cái 16 | 9.00 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.66 (kèo tăng) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 12 | 6.60 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.25 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.09 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 7.10 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 6.50 | 1.08 |
| Đồng thuận | 6.79 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.51 (kèo tăng) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 6.70 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 7.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.51 | 1.09 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.40 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.05 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.36 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.65 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.65 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.43 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.09 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.17 | 1.67 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.93 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.81 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.90 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.62 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.18 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.45 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo tăng) | 2.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.42 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.58 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.31 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.89 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.20 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.17 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.19 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.05 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.10 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.10 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.75 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 | 6.25 |
| Nhà cái 3 | 1.11 | 6.40 |
| Nhà cái 16 | 1.07 | 5.95 |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.25 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 12 | 1.07 (kèo tăng) | 6.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.05 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.58 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 | 1.22 | 1.33 |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) | 1.29 |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 1.25 | 1.33 |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 1.25 | 1.30 |
| Nhà cái 20 | 1.75 | 1.23 | 1.24 |
| Nhà cái 21 | 1.76 (kèo tăng) | 1.24 | 1.24 |
| Nhà cái 22 | 1.73 | 1.30 | 1.30 |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.25 | 1.30 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.60 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.21 | 3.85 |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.66 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.37 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.73 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.67 (kèo giảm) | 2.13 |
| Nhà cái 21 | 1.61 | 2.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.13 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.02 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.09 | 1.70 |
| Nhà cái 21 | 1.96 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.70 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.53 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.50 | 1.48 |
| Nhà cái 21 | 2.48 | 1.46 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.46 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
34 D. Isso -
25 D. Blažević -
22 R. Bergvall -
7 O. Okeke -
5 S. M. Ngouali -
30 L. Björklund -
32 A. Wahlund -
24 M. W. Derbali -
12 B. Amole
-
5 O. Nordvall -
25 A. Sigurpálsson -
2 V. Elfstrom -
22 D. Krasniqi -
3 J. Esenga -
12 T. Sander - 20 L. Löngårdh
- 27 M. Oladimeji
-
14 G. S. Gunnarsson
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
IF Brommapojkarna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Leo Cavallius TM | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 |
| 25 Davor Blažević TM DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 |
| 6 Oliver Zandén HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 63/79 | 1 | 1 |
| 4 O. Cotton HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 63/72 | 0 | 0 |
| 3 Andreas Troelsen HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 81/90 | 0 | 0 |
| 11 Rasmus Örqvist HV | 82' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 21/23 | 0 | 1 |
| 22 Rasmus Bergvall HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 |
| 27 Kaare Barslund TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 62/64 | 2 | 1 |
| 21 Simon Strand C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 1 | 2 |
| 9 Mads Hansen TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 2/3 | 32/38 | 2 | 2 |
| 17 Anton Kurochkin TV | 82' | 8,9 | 1 | 0 | 1/4 | 27/34 | 1 | 5 |
| 30 Lukas Björklund TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
| 7 Obilor Denzel Okeke TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 |
| 5 Serge-Junior Martinsson Ngouali TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 20 Wilmer Odefalk TĐ | 89' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 46/53 | 2 | 2 |
| 34 David Isso TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 1 | 0 |
| 14 Kamilcan Sever TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 |
IF Elfsborg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Isak Pettersson TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 48/52 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Thomas Isherwood HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 90/96 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Alexander Jensen HV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 64/70 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Niklas Hult C HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Rasmus Wikström HV | 87' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 114/117 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Viggo Elfstrom HV DB | 13' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Jonathan Esenga HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Momoh Ibrahim Kamara TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/3 | 31/42 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Julius Magnusson TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/45 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Simon Olsson TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 33/38 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Arbër Zeneli TV | 87' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Julius Beck TV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 64/66 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Sven Ossian Nordvall TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Leo Östman TĐ | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Dion Krasniqi TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Ari Sigurpálsson TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (19 trận)
- 06/09/2026 IF Brommapojkarna 2-1 IF Elfsborg
- 09/05/2026 IF Elfsborg 2-0 IF Brommapojkarna
- 14/03/2026 IF Elfsborg 2-1 IF Brommapojkarna
- 30/08/2025 IF Brommapojkarna 3-0 IF Elfsborg
- 16/05/2025 IF Elfsborg 4-3 IF Brommapojkarna
- 01/09/2024 IF Brommapojkarna 3-3 IF Elfsborg
- 06/07/2024 IF Elfsborg 3-0 IF Brommapojkarna
- 08/10/2023 IF Brommapojkarna 0-3 IF Elfsborg
+ 2 trận khác