IF Brommapojkarna
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna lấy Grimsta IP ở Stockholm làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Thụy Điển. Sân đón được 7.343 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 2026 của IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna đang đứng thứ 11 trong số 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển. Đội có 7 thắng, 6 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
IF Brommapojkarna qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của IF Brommapojkarna: thua IFK Göteborg 0-1, thua Hammarby IF 1-3 và thắng IF Elfsborg 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna ghi 15 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 13 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 23 bàn thua.
IF Brommapojkarna trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo IF Brommapojkarna là Mads Hansen với 7 pha lập công. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 6 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 18 trận.
IF Brommapojkarna đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, IF Brommapojkarna nằm giữa GAIS và Mjällby AIF. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 24 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của IF Brommapojkarna
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước IF Brommapojkarna mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
IF Brommapojkarna đá trận tiếp theo khi nào?
IF Brommapojkarna sẽ làm khách của AIK vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luka Petrovic | Tiền đạo | Croatia |
| 1 | Leo Cavallius | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Pavle Vagić | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Andreas Troelsen | Hậu vệ | Denmark |
| 5 | Serge-Junior Martinsson Ngouali | Tiền vệ | Gabon |
| 6 | Oliver Zandén | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | Obilor Denzel Okeke | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Mads Hansen | Tiền vệ | Denmark |
| 10 | Oliver Berg | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Rasmus Örqvist | Tiền vệ | Sweden |
| 12 | Bidemi Amole | Tiền đạo | Nigeria |
| 13 | Emir El-Kathemi | Hậu vệ | Sweden |
| 14 | Kamilcan Sever | Tiền đạo | Sweden |
| 14 | Abdul Daramy | Tiền đạo | Denmark |
| 17 | Anton Kurochkin | Tiền đạo | Sweden |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ | Sweden |
| 21 | Simon Strand | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Rasmus Bergvall | Hậu vệ | Sweden |
| 23 | Jordan Simpson | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | Mohamed Wael Derbali | Tiền vệ | Tunisia |
| 25 | Davor Blažević | Thủ môn | Sweden |
| 26 | Baba Salifu Apiiga | Hậu vệ | Ghana |
| 27 | Kaare Barslund | Tiền vệ | Denmark |
| 29 | Evans Botchway | Tiền đạo | Ghana |
| 30 | Lukas Björklund | Tiền vệ | Sweden |
| 32 | Atle Wahlund | Tiền vệ | Sweden |
| 34 | David Isso | Tiền đạo | Sweden |
| 36 | Courage Otokwefor | Nigeria |