
Arbër Zeneli
Tiền vệ ·
IF Elfsborg
Arbër Zeneli đang khoác áo đội nào?
Arbër Zeneli thuộc biên chế IF Elfsborg, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2027. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- IF Elfsborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 21/03/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Arbër Zeneli
Sau 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Arbër Zeneli đóng góp 4 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 61 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,62.
- 19 Trận
- 1164 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,62 xG
- 35 Sút
- 20 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Arbër Zeneli
Arbër Zeneli là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho IF Elfsborg. Số áo của anh tại IF Elfsborg là 9. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- IF Elfsborg
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Arbër Zeneli các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Arbër Zeneli thi đấu 389 phút, trung bình 78 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Djurgårdens IF | 1–2 | 84 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Kalmar FF | 1–0 | 69 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | IF Brommapojkarna | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Degerfors IF | 2–0 | 64 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | IFK Göteborg | 1–1 | 85 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp Arbër Zeneli theo mùa
Arbër Zeneli có tên trong danh sách thi đấu của IF Elfsborg nhiều nhất, 147 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng IF Elfsborg chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 1080 | 4 | 2 | 6,97 |
| IF Elfsborg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 463 | 0 | 0 | 6,64 |
| SC Heerenveen | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 17 | 1370 | 4 | 0 | 6,82 |
| SC Heerenveen | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 36 | 2499 | 6 | 3 | 6,89 |
| SC Heerenveen | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1839 | 4 | 9 | 7,32 |
| Adana Demirspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 354 | 0 | 1 | 6,65 |
| Stade de Reims | 2022 | Ligue 1 | 37 | 1004 | 0 | 2 | 6,65 |
| Stade de Reims | 2021 | Ligue 1 | 10 | 410 | 2 | 3 | 7,01 |
| Stade de Reims | 2020 | Ligue 1 | 31 | 1289 | 3 | 3 | 6,65 |
| Stade de Reims | 2019 | Ligue 1 | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 16 | 812 | 3 | 3 | 6,71 |
| SC Heerenveen | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 17 | 1324 | 3 | 9 | 7,16 |
| IF Elfsborg | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 0 | 1 | 1 | — |
| IF Elfsborg | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 0 | 10 | 5 | — |
| IF Elfsborg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 243 | 0 | 0 | 6,27 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,40 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,67 |
| Kosovo | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 174 | 0 | 0 | 6,55 |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 1629 | 5 | 7 | 7,10 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 31 | 0 | 1 | 6,50 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 3 | 174 | 1 | 1 | 7,17 |
| IF Elfsborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 723 | 2 | 2 | 6,89 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Arbër Zeneli, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Arbër Zeneli thuộc biên chế IF Elfsborg, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại IF Elfsborg bắt đầu ngày 21/03/2024, khi anh đến từ Adana Demirspor dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 19 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 22 bàn cùng 17 kiến tạo sau 147 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo IF Elfsborg. Trong đội hình IF Elfsborg, anh mang áo số 9, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở IF Elfsborg tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến SC Heerenveen ngày 01/01/2016 từ IF Elfsborg với phí 1,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 17 bàn và 21 kiến tạo sau 94 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Stade de Reims đón anh ngày 26/01/2019 từ SC Heerenveen, phí 4,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 13 kiến tạo sau 102 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo IF Elfsborg, khi anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 48 bàn và 52 kiến tạo. Cùng quãng đó là 357 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận trong màu áo Kosovo.
Chuyển nhượng và giá trị của Arbër Zeneli
Giá trị chuyển nhượng của Arbër Zeneli được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở IF Elfsborg (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | IF Elfsborg U19 | IF Elfsborg | Không công bố |
| 1/1/2016 | IF Elfsborg | SC Heerenveen | 1,9 triệu EUR |
| 26/1/2019 | SC Heerenveen | Stade de Reims | 4,0 triệu EUR |
| 2/9/2023 | Stade de Reims | Adana Demirspor | Không công bố |
| 21/3/2024 | Adana Demirspor | IF Elfsborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Arbër Zeneli ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Arbër Zeneli có 29 trận cho Kosovo.
Kosovo 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Arbër Zeneli
- Thành tích ghi bàn của Arbër Zeneli mùa 2026 ra sao?
- Arbër Zeneli ra sân 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo.
- Arbër Zeneli đang khoác áo đội bóng nào?
- IF Elfsborg là CLB hiện tại của Arbër Zeneli, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Arbër Zeneli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arbër Zeneli 31 tuổi (sinh ngày 25/02/1995), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IF Elfsborg
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.