
Rasmus Wikström
Hậu vệ ·
IF Elfsborg
Câu chuyện thi đấu của Rasmus Wikström, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Rasmus Wikström bắt đầu từ mùa 2019 cùng IFK Göteborg, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh chuyển từ IFK Göteborg U19 sang IFK Göteborg, năm anh bước sang tuổi 18. Ở IFK Göteborg, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2019 đến 2020. Mùa 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Anh cập bến Brøndby IF ngày 29/07/2021 từ IFK Göteborg, phí 100 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Mjällby AIF ngày 21/08/2023 từ Brøndby IF. Cộng mọi giải, anh có 33 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn. Tổng cộng anh có 100 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng IF Elfsborg, với 5 bàn. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2024 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Mjällby AIF, với 1 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại IF Elfsborg bắt đầu ngày 29/01/2025, khi anh đến từ Mjällby AIF với phí 880 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn sau 45 trận có tên trong danh sách thi đấu cho IF Elfsborg. Hồ sơ hiện tại ở IF Elfsborg ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Rasmus Wikström đã khoác áo những đội nào?
Các đội Rasmus Wikström từng khoác áo theo dữ liệu gồm IF Elfsborg, Brøndby IF, IFK Göteborg và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 100 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2019 ở IFK Göteborg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Elfsborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 1359 | 0 | 0 | 6,99 |
| Brøndby IF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Brøndby IF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brøndby IF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| IF Elfsborg | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mjällby AIF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | 484 | 0 | 0 | 6,91 |
| Mjällby AIF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 1871 | 1 | 0 | 7,00 |
| IF Elfsborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 2176 | 5 | 0 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Rasmus Wikström
Rasmus Wikström mang áo số 6 của IF Elfsborg và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi Rasmus Wikström chào đời ngày 18/03/2001, tức 25 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- IF Elfsborg
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Rasmus Wikström đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Rasmus Wikström với IF Elfsborg được ghi nhận đến 31/12/2029. Ngày chuyển đến IF Elfsborg trong hồ sơ là 29/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- IF Elfsborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 29/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rasmus Wikström mùa 2026
20 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển mang về cho Rasmus Wikström 1 bàn sau 1449 phút. Mỗi trận anh có trung bình 72 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,45.
- 20 Trận
- 1449 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 8 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Phong độ Rasmus Wikström các trận vừa qua
Rasmus Wikström chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 7,68.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Djurgårdens IF | 1–2 | 90 | 1/0 | 8,3 |
| 13-09 | Kalmar FF | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 06-09 | IF Brommapojkarna | 2–1 | 87 | 0/0 | 7,8 |
| 29-08 | Degerfors IF | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 23-08 | IFK Göteborg | 1–1 | 85 | 0/0 | 7,3 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Rasmus Wikström
Giá trị chuyển nhượng của Rasmus Wikström được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở IF Elfsborg (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | IFK Göteborg U19 | IFK Göteborg | Không công bố |
| 15/3/2021 | IFK Göteborg | AFC Eskilstuna | Cho mượn |
| 28/7/2021 | AFC Eskilstuna | IFK Göteborg | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2021 | IFK Göteborg | Brøndby IF | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Brøndby IF | Sønderjyske Fodbold | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Sønderjyske Fodbold | Brøndby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2023 | Brøndby IF | Mjällby AIF | Không công bố |
| 29/1/2025 | Mjällby AIF | IF Elfsborg | 880 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Wikström
- Rasmus Wikström đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Rasmus Wikström hiện khoác áo IF Elfsborg, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Rasmus Wikström bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasmus Wikström 25 tuổi (sinh ngày 18/03/2001), cao 186 cm.
- Rasmus Wikström có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Rasmus Wikström ra sân 20 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IF Elfsborg
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.