IFK Göteborg
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của IFK Göteborg
IFK Göteborg khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng IF Brommapojkarna 1-0, thắng Halmstads BK 2-1 và thắng Mjällby AIF 4-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận.
IFK Göteborg đứng thứ mấy tại VĐQG Thuỵ Điển?
IFK Göteborg đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 9. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 5 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của IFK Göteborg
Số bàn thua của IFK Göteborg dừng ở 41 sau 22 trận. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Hồ sơ đội bóng IFK Göteborg
Sân nhà của IFK Göteborg, đội bóng Thụy Điển, là Gamla Ullevi. Sân mở cửa lần đầu năm 2009. Người hâm mộ quen gọi đội là Göteborg.
Thành tích sân nhà và sân khách của IFK Göteborg
IFK Göteborg ghi 15 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 28 bàn thua. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 13 bàn.
IFK Göteborg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, IFK Göteborg nằm giữa AIK và GAIS. Cách biệt với IK Sirius là 19 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Người ghi bàn nhiều nhất IFK Göteborg mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo IFK Göteborg là Sam Larsson với 7 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội. Chân sút này có 10 lần được đăng ký thi đấu.
IFK Göteborg gặp ai ở vòng tới?
IFK Göteborg sẽ tiếp Västerås SK vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ifeoluwa Adewale Olowoporoku | Tiền vệ | Nigeria |
| 1 | Jonathan Rasheed | Thủ môn | Norway |
| 3 | August Erlingmark | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Kevin Ackermann | Tiền vệ | Sweden |
| 5 | Jonas Bager | Hậu vệ | Denmark |
| 6 | Hjörtur Hermannsson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Alexander Simmelhack | Tiền đạo | Denmark |
| 8 | Sam Larsson | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Max Fenger | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | Ramon Pascal Lundqvist | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Nino Žugelj | Tiền đạo | Slovenia |
| 12 | Viktor Andersson | Thủ môn | Sweden |
| 14 | Tobias Heintz | Tiền vệ | Norway |
| 15 | David Kruse | Tiền vệ | Denmark |
| 17 | Alexander Jallow | Hậu vệ | Sweden |
| 18 | Felix Eriksson | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | Arbnor Mucolli | Tiền đạo | Albania |
| 19 | Lazarus Laku | Tiền đạo | South Sudan |
| 20 | Gabriel Elias Ersoy | Hậu vệ | Sweden |
| 21 | Leo Radakovic | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Noah Tolf | Hậu vệ | Sweden |
| 23 | Kolbeinn Thordarson | Tiền vệ | Iceland |
| 24 | Oliver Månsson | Tiền vệ | Sweden |
| 25 | Elis Bishesari | Thủ môn | Sweden |
| 26 | Emil Fasth | Tiền vệ | Sweden |
| 27 | Alfons Borén | Tiền vệ | Sweden |
| 28 | Issaka Seidu | Hậu vệ | Ghana |
| 29 | Adam Bergmark Wiberg | Tiền đạo | Sweden |
| 30 | Tiago Coimbra | Tiền đạo | Canada |
| 34 | Fredrik Andersson | Thủ môn | Sweden |