
Hjörtur Hermannsson
Hậu vệ ·
IFK Göteborg
Chấn thương: yellow_card_accumulation_suspension · Dự kiến trở lại: 9/10/2026
Chặng đường sự nghiệp Hjörtur Hermannsson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hjörtur Hermannsson là ngày 15/09/2011, khi anh gia nhập Fylkir Reykjavík — năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 07/07/2016, anh chuyển từ Jong PSV Eindhoven sang Brøndby IF với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 183 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Brøndby IF.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 254 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 49 trận trong màu áo Iceland. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Hy Lạp cùng NPS Volos, với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại VĐQG Đan Mạch ở Brøndby IF, với 1 bàn. Anh đến IFK Göteborg ngày 14/07/2026 từ NPS Volos dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho IFK Göteborg. Tại IFK Göteborg, anh mang áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Hjörtur Hermannsson
Hồ sơ sự nghiệp của Hjörtur Hermannsson trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 5 bàn qua 254 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IFK Göteborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 656 | 1 | 0 | 7,01 |
| Brøndby IF | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| NPS Volos | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 2411 | 0 | 0 | 6,54 |
| NPS Volos | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 18 | 1615 | 2 | 1 | 6,95 |
| IFK Göteborg | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 6 | 90 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brøndby IF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 225 | 0 | 0 | 7,30 |
| Brøndby IF | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 1971 | 0 | 0 | 6,75 |
| Brøndby IF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 1750 | 1 | 0 | 6,70 |
| IFK Göteborg | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 306 | 0 | 0 | 6,78 |
| Iceland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 278 | 0 | 0 | 6,35 |
| Iceland | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Iceland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,25 |
| Pisa | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Pisa | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Pisa | — | Coppa Italia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hjörtur Hermannsson là ai?
Hjörtur Hermannsson là hậu vệ người Iceland 31 tuổi, hiện khoác áo IFK Göteborg. Hợp đồng với IFK Göteborg được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/02/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 8/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- IFK Göteborg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hjörtur Hermannsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hjörtur Hermannsson đã ra sân 8 trận cho IFK Göteborg ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến IFK Göteborg trong hồ sơ là 14/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- IFK Göteborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Hjörtur Hermannsson
Sau 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Hjörtur Hermannsson đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,01. Thời lượng trung bình mỗi trận là 82 phút.
- 8 Trận
- 656 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,01 Điểm trung bình
Phong độ Hjörtur Hermannsson các trận vừa qua
Hjörtur Hermannsson chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 88 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | IF Brommapojkarna | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | Halmstads BK | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 07-09 | Mjällby AIF | 1–4 | 81 | 0/0 | 7,3 |
| 30-08 | Örgryte IS | 1–0 | 90 | 1/0 | 7,9 |
| 23-08 | IF Elfsborg | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Hjörtur Hermannsson
Giá trị chuyển nhượng của Hjörtur Hermannsson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 430 nghìn EUR khi đang ở IFK Göteborg (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Brøndby IF, 300 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2011 | — | Fylkir Reykjavík | Không công bố |
| 1/7/2013 | PSV Eindhoven U19 | Jong PSV Eindhoven | Không công bố |
| 16/2/2016 | Jong PSV Eindhoven | IFK Göteborg | Cho mượn |
| 1/7/2016 | IFK Göteborg | Jong PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2016 | Jong PSV Eindhoven | Brøndby IF | 300 nghìn EUR |
| 16/7/2021 | Brøndby IF | Pisa | Tự do |
| 26/8/2024 | Pisa | Carrarese | Không công bố |
| 7/1/2025 | Carrarese | NPS Volos | Tự do |
| 14/7/2026 | NPS Volos | IFK Göteborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Hjörtur Hermannsson
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Hjörtur Hermannsson có 49 trận cho Iceland.
Iceland 49 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Hjörtur Hermannsson
- Hjörtur Hermannsson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hjörtur Hermannsson đang thuộc biên chế IFK Göteborg, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hjörtur Hermannsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hjörtur Hermannsson 31 tuổi (sinh ngày 08/02/1995), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hjörtur Hermannsson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Hjörtur Hermannsson có 1 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IFK Göteborg
Cập nhật lần cuối: 22:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.