IFK Göteborg vs Halmstads BK
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Jonas Bager IFK Göteborg
- 8,1 Felix Eriksson IFK Göteborg
- 8,0 Sam Larsson IFK Göteborg
Thông tin trận
Nhìn lại trận IFK Göteborg vs Halmstads BK
Đánh giá 65% dành cho IFK Göteborg trước trận được chính kết quả trên sân xác nhận. Bảng điện tử dừng ở 2-1. Trận đấu diễn ra trên sân Gamla Ullevi ở Gothenburg.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,2 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 38 cho IFK Göteborg và 17 cho Halmstads BK. Hai đội là chỗ quen mặt với 25 lần chạm trán.
Diễn biến trận IFK Göteborg vs Halmstads BK
S. Larsson mở tỷ số cho IFK Göteborg ở phút 37. R. Ascone ghi bàn trên chấm phạt đền phút 73. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Halmstads BK là thua Degerfors IF 0-2, thắng Kalmar FF 1-0 và hoà Örgryte IS 1-1. Halmstads BK thua Degerfors IF 0-2 ở lần ra sân liền trước. IFK Göteborg thắng Mjällby AIF 4-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
IFK Göteborg vs Halmstads BK: những chỉ số đáng đọc
Hai đội cộng lại tung ra 23 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 3. Thủ môn Halmstads BK phải cứu thua 5 lần.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trên bảng xếp hạng, IFK Göteborg đang thứ 9 với 32 điểm còn Halmstads BK thứ 16. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng. Halmstads BK có 14 điểm sau 22 trận.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 73 thay đổi thế trận của Halmstads BK.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 65%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.65 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.71 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.66 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.90 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.80 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.90 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.90 | 1.04 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.10 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.20 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.13 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.40 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.70 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.60 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.55 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.50 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.70 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.25 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.50 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.29 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.83 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.15 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.00 (kèo giảm) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.34 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.45 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo giảm) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.41 | 1.50 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.10 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.03 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.65 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.83 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.96 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.90 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.84 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.71 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.45 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.70 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.45 |
| Nhà cái 11 | 1.23 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.31 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.13 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.10 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.17 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.97 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.15 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.14 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.50 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.13 | 5.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.92 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.15 | 5.00 |
| Nhà cái 7 | 1.15 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.15 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.80 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 A. Boren -
23 K. Thordarson -
9 M. Fenger -
4 K. Ackermann -
25 E. Bishesari -
28 I. Seidu -
20 G. E. Ersoy -
26 E. Fasth -
21 L. Radakovic
-
6 J. Allansson -
19 M. Illary -
18 M. Persson -
9 O. Faraj -
4 F. Schyberg -
35 A. Wihed -
25 A. Nilsson -
8 N. Mäenpää -
22 O. Kapsimalis
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
IFK Göteborg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Viktor Andersson TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Jonas Bager HV | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/3 | 49/56 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Felix Eriksson HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 23/33 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Hjörtur Hermannsson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 70/82 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Noah Tolf HV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 51/63 | 4 | 3 | 0 |
| 15 David Kruse TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 52/55 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Sam Larsson TV | 88' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 37/39 | 3 | 1 | 0 |
| 24 Oliver Månsson TV | 76' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 15/23 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Kolbeinn Thordarson TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Kevin Ackermann TV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Tobias Heintz C TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 31/42 | 2 | 4 | 0 |
| 7 Alexander Simmelhack TĐ | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nino Žugelj TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Alfons Borén TĐ DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 3/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Max Fenger TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Halmstads BK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tim Rönning TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Pascal Gregor HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 60/71 | 0 | 0 | 0 |
| 17 André Boman HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 37/49 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Rami Kaib HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 44/51 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Gabriel Wallentin HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 47/55 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Filip Schyberg HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Tom Trybull TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 60/69 | 0 | 4 | 0 |
| 27 Rocco Ascone C TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 33/42 | 1 | 6 | 0 |
| 14 Hussein Carneil TV | 79' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ludvig Arvidsson TV | 71' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Joel Allansson TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Erko Tõugjas TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Marvin Illary TV DB | 19' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 1/4 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Ajdin Zeljkovic TĐ | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Malte Persson TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Omar Faraj TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (25 trận)
- 18/04/2026 Halmstads BK 1-1 IFK Göteborg
- 26/10/2025 Halmstads BK 0-3 IFK Göteborg
- 05/04/2025 IFK Göteborg 1-0 Halmstads BK
- 24/09/2024 IFK Göteborg 1-1 Halmstads BK
- 07/04/2024 Halmstads BK 1-0 IFK Göteborg
- 23/07/2023 IFK Göteborg 0-0 Halmstads BK
- 02/07/2023 Halmstads BK 0-0 IFK Göteborg
- 12/09/2021 IFK Göteborg 2-0 Halmstads BK
+ 2 trận khác