
Omar Faraj
Tiền đạo ·
Halmstads BK
Omar Faraj chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Omar Faraj được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 600 nghìn EUR khi đang ở Halmstads BK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2020 | — | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 6/8/2021 | IF Brommapojkarna | Atlético Levante | Không công bố |
| 21/7/2022 | Atlético Levante | Degerfors IF | Cho mượn |
| 30/11/2022 | Degerfors IF | Atlético Levante | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2023 | Atlético Levante | AIK | 600 nghìn EUR |
| 4/9/2024 | AIK | Zamalek SC | 993 nghìn EUR |
| 29/1/2025 | Zamalek SC | Degerfors IF | Cho mượn |
| 31/7/2025 | Degerfors IF | Zamalek SC | Trở lại sau cho mượn |
| 12/2/2026 | Zamalek SC | Halmstads BK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Omar Faraj, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Omar Faraj là ngày 08/01/2020, khi anh đầu quân cho IF Brommapojkarna — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Halmstads BK, nơi anh đến ngày 12/02/2026 từ Zamalek SC dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ra sân 22 trận và ghi 4 bàn. Tại Halmstads BK, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Levante UD. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 21/22. Anh cập bến AIK ngày 01/02/2023 từ Atlético Levante theo mức phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 2 kiến tạo sau 44 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Degerfors IF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2022 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Degerfors IF, với 4 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 3 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 97 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Omar Faraj
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Omar Faraj gia nhập Halmstads BK ngày 12/02/2026. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Halmstads BK
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 12/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Omar Faraj
Omar Faraj mang áo số 9 của Halmstads BK và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 9/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Palestine
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Halmstads BK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Omar Faraj thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Omar Faraj: 22 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,62.
- 22 Trận
- 1342 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,96 xG
- 51 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Phong độ Omar Faraj các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Omar Faraj tích luỹ 202 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,70 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | AIK | 2–1 | 72 | 1/0 | 7,8 |
| 12-09 | IFK Göteborg | 2–1 | 11 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Degerfors IF | 2–0 | 26 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Kalmar FF | 1–0 | 68 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Örgryte IS | 1–1 | 25 | 0/0 | 6,4 |
Thống kê sự nghiệp Omar Faraj
Các đội Omar Faraj từng khoác áo theo dữ liệu gồm Halmstads BK, Levante UD, Degerfors IF và 1 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 97 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Halmstads BK | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1342 | 4 | 0 | 6,62 |
| Levante UD | 21/22 | La Liga | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Palestine | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 138 | 0 | 0 | 6,52 |
| Halmstads BK | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Degerfors IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 1295 | 4 | 0 | 6,74 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,90 |
| AIK | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 1360 | 3 | 0 | 6,77 |
| AIK | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 754 | 1 | 2 | 7,21 |
| Degerfors IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 1068 | 6 | 1 | 7,16 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Omar Faraj
- Omar Faraj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Omar Faraj 24 tuổi (sinh ngày 09/05/2002), cao 182 cm.
- Omar Faraj ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Omar Faraj ghi 4 bàn sau 22 trận.
- Omar Faraj đang khoác áo đội bóng nào?
- Halmstads BK là CLB hiện tại của Omar Faraj, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Halmstads BK
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.