Degerfors IF
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Degerfors IF đứng thứ mấy tại VĐQG Thuỵ Điển?
Degerfors IF đang ở nhóm play-off trụ hạng với 19 điểm. Thành tích mùa 2026 là 5 thắng, 4 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Degerfors IF
Khoảng cách từ Degerfors IF tới IK Sirius ở ngôi đầu là 32 điểm. Örgryte IS bám sát với khoảng cách 4 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Degerfors IF
Lần ra sân gần đây nhất đưa Degerfors IF tới kết quả thua Hammarby IF 0-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Degerfors IF
Thành tích hai sân của Degerfors IF là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 19 bàn.
Degerfors IF: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Degerfors IF là một đội bóng Thụy Điển. Sân chơi của đội nằm ở Thụy Điển. Sức chứa của sân là 7.500 chỗ.
Người ghi bàn nhiều nhất Degerfors IF mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Degerfors IF là Dijan Vukojevic với 4 pha lập công. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 22 trận.
Hàng công và hàng thủ Degerfors IF
Degerfors IF ghi 19 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 2026. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −15.
Đối thủ kế tiếp của Degerfors IF
Đối thủ kế tiếp của Degerfors IF tại VĐQG Thuỵ Điển là Mjällby AIF, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Wille Jakobsson | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Ahmad Faqa | Hậu vệ | Syria |
| 3 | Nikolai Skuseth | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Kazper Karlsson | Tiền vệ | Sweden |
| 5 | Juhani Pikkarainen | Hậu vệ | Finland |
| 6 | Daniel Sundgren | Hậu vệ | Sweden |
| 7 | Sebastian Ohlsson | Hậu vệ | Sweden |
| 8 | Bilal Hussein | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | Karim Boutera | Tiền đạo | France |
| 10 | Noel Milleskog | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Dijan Vukojevic | Tiền đạo | Sweden |
| 13 | Yiriyon Gideon | Tiền vệ | Ghana |
| 14 | Ludvig Fritzson | Tiền đạo | Sweden |
| 15 | Nasiru Moro | Hậu vệ | Ghana |
| 16 | Sebastian Ohlsson | Hậu vệ | Sweden |
| 17 | Arman Taranis | Tiền đạo | Denmark |
| 18 | Samba Diatara | Hậu vệ | Senegal |
| 20 | Elias Barsoum | Tiền vệ | Sweden |
| 21 | Alexander Berisson | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Nahom Girmai | Tiền vệ | Eritrea |
| 23 | Robin Dzabic | Tiền vệ | Sweden |
| 28 | Jesús Hernández | Hậu vệ | Spain |
| 30 | Filip Tärnler | Tiền vệ | Sweden |
| 38 | Matvei Igonen | Thủ môn | Estonia |