
Dijan Vukojevic
Tiền đạo cắm ·
Degerfors IF
Dijan Vukojevic từng chuyển tới đâu?
Dijan Vukojevic gia nhập Jönköpings Södra theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Jönköpings Södra sang Arameiska-Syrianska IF ngày 30/03/2015, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Jönköpings Södra | Không công bố |
| 30/3/2015 | Jönköpings Södra | Arameiska-Syrianska IF | Tự do |
| 23/3/2016 | Arameiska-Syrianska IF | Assyriska | Tự do |
| 1/1/2018 | Assyriska | Husqvarna FF | Tự do |
| 1/1/2019 | Husqvarna FF | Norrby IF | Tự do |
| 7/1/2020 | Norrby IF | FC Spartak Trnava | Cho mượn |
| 31/7/2020 | FC Spartak Trnava | Norrby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2022 | Norrby IF | Degerfors IF | Không công bố |
| 1/1/2025 | Degerfors IF | Wieczysta Kraków | Cho mượn |
| 29/8/2025 | Wieczysta Kraków | Degerfors IF | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dijan Vukojevic qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dijan Vukojevic là ngày 01/01/2013, khi anh gia nhập Jönköpings Södra — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Degerfors IF bắt đầu ngày 29/08/2025, khi anh đến từ Wieczysta Kraków sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ghi 4 bàn sau 22 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn và 6 kiến tạo sau 70 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Degerfors IF. Trong đội hình Degerfors IF, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Degerfors IF tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2022, năm anh tròn 27 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Degerfors IF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi.
CLB hiện tại của Dijan Vukojevic
Dijan Vukojevic thuộc biên chế Degerfors IF, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 230 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Degerfors IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Dijan Vukojevic: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dijan Vukojevic mang áo số 11 của Degerfors IF và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Degerfors IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Dijan Vukojevic mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Dijan Vukojevic ra sân 22 trận, ghi 4 bàn và 2 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 22 Trận
- 1288 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 44 Sút
- 20 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Dijan Vukojevic
Dijan Vukojevic chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,60 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Hammarby IF | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 14-09 | IK Sirius | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Halmstads BK | 2–0 | 87 | 0/1 | 7,6 |
| 29-08 | IF Elfsborg | 2–0 | 82 | 0/0 | 6,2 |
| 23-08 | IF Brommapojkarna | 2–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
Hành trình sự nghiệp của Dijan Vukojevic
Hồ sơ sự nghiệp của Dijan Vukojevic trải qua ít nhất 4 mùa có số liệu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Degerfors IF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 1108 | 4 | 2 | 6,59 |
| Degerfors IF | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Degerfors IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 853 | 3 | 2 | 6,72 |
| Degerfors IF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 988 | 3 | 1 | 6,63 |
| Degerfors IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 556 | 5 | 1 | 7,29 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dijan Vukojevic
- Dijan Vukojevic có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Dijan Vukojevic có 4 bàn qua 22 trận và có 2 kiến tạo.
- Dijan Vukojevic đang khoác áo đội bóng nào?
- Dijan Vukojevic hiện khoác áo Degerfors IF, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dijan Vukojevic bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dijan Vukojevic 31 tuổi (sinh ngày 12/09/1995), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Degerfors IF
Cập nhật lần cuối: 13:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.