FC Spartak Trnava
Slovakia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lukáš Fabiš | Hậu vệ | Slovakia |
| 2 | Patrick Nwadike | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Juanmi Carrión | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Libor Holík | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Roman Begala | Tiền vệ | Slovakia |
| 6 | Roman Procházka | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Stefan Skrbo | Tiền vệ | Austria |
| 8 | Giorgi Moistsrapishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Philip Azango | Tiền vệ | Nigeria |
| 13 | Marek Ujlaky | Hậu vệ | Slovakia |
| 14 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo | Netherlands |
| 16 | Melos Bajrami | Hậu vệ | Kosovo |
| 17 | Lorent Mehmeti | Tiền đạo | Sweden |
| 19 | Timotej Kudlička | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Filip Trello | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Dávid Bukovský | Tiền đạo | Slovakia |
| 23 | Jakov Terenkov | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Kristián Koštrna | Hậu vệ | Slovakia |
| 25 | Ivan Anokye Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 29 | Martin Mikovič | Hậu vệ | Slovakia |
| 30 | Luka Khorkheli | Tiền vệ | Georgia |
| 31 | Martin Janáček | Thủ môn | Czechia |
| 41 | Oskar Casagrande | Thủ môn | Slovenia |
| 52 | Erik Sabo | Hậu vệ | Slovakia |
| 72 | Martin Vantruba | Thủ môn | Slovakia |
| 91 | Marin Laušić | Tiền vệ | Croatia |
| 97 | David Polťák | Tiền đạo | Slovakia |