Wieczysta Kraków
Poland
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Wieczysta Kraków đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 5 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wieczysta Kraków qua những vòng vừa qua
Gần đây Wieczysta Kraków hoà Widzew Łódź 2-2 trên sân khách và thua Pogoń Szczecin 0-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5.
Wieczysta Kraków đứng thứ mấy tại VĐQG Ba Lan?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Wieczysta Kraków. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Wieczysta Kraków hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Wieczysta Kraków đang hơn Raków Częstochowa 2 điểm. Đội đầu bảng Górnik Zabrze đang hơn 17 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Wieczysta Kraków
Trên hàng công Wieczysta Kraków, Tobias Christensen là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 27% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27.
Wieczysta Kraków: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Wieczysta Kraków là một đội bóng Ba Lan. Sân chơi của đội nằm ở Ba Lan. Người hâm mộ quen gọi đội là Wieczysta.
Wieczysta Kraków ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Wieczysta Kraków ghi 11 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Wieczysta Kraków
Trận kế tiếp tại VĐQG Ba Lan, Wieczysta Kraków gặp Wisła Płock trên sân nhà ngày 9/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Antoni Mikułko | Thủ môn | Poland |
| 4 | Karol Fila | Hậu vệ | Poland |
| 7 | Lisandro Semedo | Tiền đạo | Cape Verde |
| 8 | Ben Lederman | Tiền vệ | Poland |
| 9 | Efthymis Koulouris | Tiền đạo | Greece |
| 10 | Tobias Christensen | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Nikola Knežević | Tiền vệ | Serbia |
| 12 | Lucas Piazón | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Kacper Zagrodzki | Hậu vệ | Poland |
| 15 | Aleksandar Djermanovic | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | Antonio Milić | Hậu vệ | Croatia |
| 17 | Kamil Dankowski | Hậu vệ | Poland |
| 18 | Stefan Feiertag | Tiền đạo | Austria |
| 19 | Jose Antonio de la Rosa | Tiền vệ | Spain |
| 20 | Mikkel Maigaard | Tiền vệ | Denmark |
| 21 | Bartosz Białek | Tiền đạo | Poland |
| 23 | Miguel Villar Miki | Tiền vệ | Spain |
| 24 | Mateusz Wieteska | Hậu vệ | Poland |
| 25 | Patryk Stechnij | Thủ môn | USA |
| 26 | Nikola Čavlina | Thủ môn | Croatia |
| 27 | Matúš Vojtko | Hậu vệ | Slovakia |
| 33 | Kamil Pestka | Hậu vệ | Poland |
| 44 | Dawid Szymonowicz | Hậu vệ | Poland |
| 55 | Duje Dujmović | Hậu vệ | Croatia |
| 70 | Petar Pušić | Tiền vệ | Switzerland |
| 77 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | Poland |
| 88 | Christopher Lungoyi | Tiền đạo | Switzerland |
| 97 | Tobiasz Mras | Tiền đạo | Poland |