Wieczysta Kraków vs Zagłębie Lubin
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Aleks Ławniczak Zagłębie Lubin
- 7,7 Zlatan Alomerović Zagłębie Lubin
- 7,6 Kamil Pestka Wieczysta Kraków
Thông tin trận
Wieczysta Kraków vs Zagłębie Lubin VĐQG Ba Lan: kết quả
Wieczysta Kraków và Zagłębie Lubin chia điểm sau trận hoà 1-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0. Đây là trận thuộc vòng 7.
Wieczysta Kraków vs Zagłębie Lubin qua từng pha lập công
Bàn thắng của Wieczysta Kraków do D. Dujmović ghi. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Wieczysta Kraków và Zagłębie Lubin đứng ở đâu sau trận?
Zagłębie Lubin giữ vị trí thứ 7 với hiệu số 1. Quỹ điểm của Zagłębie Lubin là 15 sau 9 vòng. Bảng đấu gồm 18 đội.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Wieczysta Kraków bước vào cuộc đối đầu sau khi thua MKS Avia Świdnik 1-3, thua Wisła Kraków 0-2 và thua KS Cracovia 2-3. Wieczysta Kraków thua MKS Avia Świdnik 1-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Zagłębie Lubin thua Siarka Tarnobrzeg 2-3.
Cá nhân nổi bật của Wieczysta Kraków và Zagłębie Lubin
Aleks Ławniczak nhận điểm số cao nhất trận 7,8 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. 5 cú dứt điểm của Lucas Piazón đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Wieczysta Kraków và Zagłębie Lubin chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai đội cộng lại tung ra 34 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 3. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Wieczysta Kraków.
Wieczysta Kraków gặp Zagłębie Lubin bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 1 lần mà chưa bên nào thắng. Wieczysta Kraków ghi 1 bàn qua các lần gặp, Zagłębie Lubin ghi 1.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bàn gỡ hoà ở phút 90+1 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.00 | 3.50 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.50 | 3.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.04 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.08 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.08 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.60 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.62 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.20 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.30 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.99 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 6.90 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.90 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.55 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.30 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.50 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.53 | 1.06 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.61 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.61 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.90 | 1.24 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.96 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.80 | 1.41 |
| Nhà cái 9 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.94 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.90 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.37 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.04 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.09 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.72 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.79 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.83 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.95 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.54 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.37 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.44 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.71 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.34 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.11 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.24 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.55 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.33 | 1.29 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.29 | 1.80 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.54 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.56 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.38 |
Kèo phạt góc
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 Miki -
55 D. Dujmović -
70 P. Pušić -
19 J. A. d. l. Rosa -
21 B. Białek -
1 A. Mikułko -
13 K. Zagrodzki -
15 A. Đermanović -
17 K. Dankowski -
8 B. Lederman -
11 N. Knežević
-
16 J. Ćorluka -
7 J. Sypek -
9 M. Kosidis -
6 D. Čolina -
8 D. Dąbrowski -
1 J. Burić -
31 I. Orlikowski -
71 K. Nowogonski -
20 M. Dziewiatowski -
11 A. Wozniak -
19 S. Łyczko -
18 F. Szymczak
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
6 lần cứu thua
5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Wieczysta Kraków
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Nikola Čavlina TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 0 | 2 |
| 33 Kamil Pestka HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 51/57 | 5 | 2 | 0 |
| 24 Mateusz Wieteska HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 68/75 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Karol Fila HV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 68/71 | 3 | 1 | 0 |
| 16 Antonio Milić HV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 45/53 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Duje Dujmović HV DB | 19' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Mikkel Maigaard C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/4 | 82/86 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Tobias Christensen TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 2/4 | 68/74 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Lucas Piazón TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 2/5 | 59/65 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Miguel Villar Miki TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Petar Pušić TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Lisandro Semedo TĐ | 85' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 24/29 | 4 | 2 | 0 |
| 9 Efthymis Koulouris TĐ | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Christopher Lungoyi TĐ | 64' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 21/26 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Jose Antonio de la Rosa TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Bartosz Białek TĐ DB | 10' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Zagłębie Lubin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Zlatan Alomerović TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 6 |
| 5 Aleks Ławniczak HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 2/4 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Michał Nalepa C HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 13/22 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Roman Yakuba HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/29 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Damian Michalski HV | 70' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Josip Ćorluka HV DB | 51' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/16 | 1 | 3 | 0 |
| 13 Mateusz Grzybek HV | 39' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 6 David Čolina HV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Filip Kocaba TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Jakub Kolan TV | 86' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Sebastian Kerk TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Jakub Sypek TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Mihael Mlinarić TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Damian Dąbrowski TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Marcel Regula TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 9/19 | 1 | 4 | 0 |
| 9 Michalis Kosidis TĐ DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 07/09/2026 Wieczysta Kraków 1-1 Zagłębie Lubin
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.