
Daniel Sundgren
Hậu vệ phải ·
Degerfors IF
CLB hiện tại của Daniel Sundgren
Tại Degerfors IF, Daniel Sundgren mang áo số 6, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Degerfors IF ngày 08/07/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 135 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Degerfors IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 08/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Daniel Sundgren
Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Daniel Sundgren ra sân 16 trận, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,02.
- 16 Trận
- 1198 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,55 xG
- 10 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Tiểu sử Daniel Sundgren
Sinh ngày 22/11/1990, Daniel Sundgren là hậu vệ và hiện thuộc Degerfors IF. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm. Ở Degerfors IF, anh khoác áo số 6.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 22/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Degerfors IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Daniel Sundgren
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Daniel Sundgren tích luỹ 332 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Hammarby IF | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 14-09 | IK Sirius | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Halmstads BK | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 29-08 | IF Elfsborg | 2–0 | 31 | 0/0 | 6,0 |
| 16-08 | IFK Göteborg | 3–0 | 31 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Daniel Sundgren qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Daniel Sundgren có tên trong danh sách thi đấu 289 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 15 bàn qua 289 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại AIK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 1018 | 1 | 3 | 7,05 |
| Aris Thessaloniki | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 376 | 0 | 0 | 6,72 |
| NPS Volos | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 1897 | 2 | 0 | 6,82 |
| Aris Thessaloniki | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 564 | 0 | 0 | 7,03 |
| Maccabi Haifa | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 505 | 1 | 0 | 7,10 |
| AIK | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 360 | 2 | 4 | 7,50 |
| AIK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2400 | 4 | 1 | 6,93 |
| AIK | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 2022 | 1 | 4 | 7,11 |
| AIK | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 15 | 1336 | 3 | 1 | 6,93 |
| Aris Thessaloniki | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Haifa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,37 |
| Maccabi Haifa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Degerfors IF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Degerfors IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 1432 | 1 | 2 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Daniel Sundgren
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Daniel Sundgren thuộc biên chế Degerfors IF, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Degerfors IF, nơi anh đến ngày 08/07/2025 từ NPS Volos dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ghi 1 bàn sau 16 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 5 kiến tạo sau 30 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Degerfors IF. Trong đội hình Degerfors IF, anh mang áo số 6, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh từ AIK U19 chuyển tới AFC Eskilstuna theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến AIK ngày 01/01/2016 từ Degerfors IF dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 112 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 10 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AIK tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 26 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 15/07/2019, anh từ AIK chuyển tới Aris Thessaloniki với mức phí 120 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 90 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aris Thessaloniki. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 15 bàn và 15 kiến tạo. Cùng quãng đó là 289 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2016 tại VĐQG Thuỵ Điển ở AIK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Daniel Sundgren
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Sundgren gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 135 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | AIK U19 | AFC Eskilstuna | Tự do |
| 1/2/2012 | AFC Eskilstuna | Degerfors IF | Tự do |
| 1/1/2016 | Degerfors IF | AIK | Tự do |
| 15/7/2019 | AIK | Aris Thessaloniki | 120 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Aris Thessaloniki | Maccabi Haifa | Tự do |
| 9/9/2024 | Maccabi Haifa | NPS Volos | Tự do |
| 8/7/2025 | NPS Volos | Degerfors IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Sundgren
- Daniel Sundgren hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Sundgren đang thuộc biên chế Degerfors IF, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Daniel Sundgren bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniel Sundgren 35 tuổi (sinh ngày 22/11/1990), cao 176 cm.
- Daniel Sundgren có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Daniel Sundgren có 1 bàn qua 16 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Degerfors IF
Cập nhật lần cuối: 13:02 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.