
Jonas Bager
Hậu vệ ·
IFK Göteborg
Jonas Bager thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 30, Jonas Bager là hậu vệ trong danh sách đăng ký của IFK Göteborg. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 365 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Thuỵ Điển.
- Câu lạc bộ
- IFK Göteborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 16/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Jonas Bager
Mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Jonas Bager góp mặt 11 trận trong màu áo IFK Göteborg. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,61. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
- 11 Trận
- 958 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,61 Điểm trung bình
Tiểu sử Jonas Bager
Jonas Bager là hậu vệ người Đan Mạch 30 tuổi, hiện khoác áo IFK Göteborg. Trong đội hình IFK Göteborg, anh mặc áo 5. Ràng buộc hợp đồng với IFK Göteborg kéo dài đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- IFK Göteborg
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Jonas Bager
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Jonas Bager đạt điểm trung bình 7,42 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | IF Brommapojkarna | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | Halmstads BK | 2–1 | 90 | 0/0 | 8,5 |
| 07-09 | Mjällby AIF | 1–4 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Örgryte IS | 1–0 | 66 | 0/0 | 7,2 |
| 23-08 | IF Elfsborg | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Jonas Bager
Jonas Bager có tên trong danh sách thi đấu của Randers FC nhiều nhất, 130 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Randers FC chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IFK Göteborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 20 | 958 | 0 | 0 | 6,61 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 21/22 | VĐQG Bỉ | 36 | 1965 | 0 | 2 | 6,72 |
| RC Sporting Charleroi | 22/23 | VĐQG Bỉ | 26 | 1728 | 1 | 0 | 6,80 |
| RC Sporting Charleroi | 23/24 | VĐQG Bỉ | 29 | 1724 | 0 | 1 | 6,93 |
| Randers FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 180 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 180 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 902 | 0 | 0 | 6,71 |
| IFK Göteborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 23 | 1019 | 0 | 0 | 7,09 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Jonas Bager, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jonas Bager thuộc biên chế IFK Göteborg, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với IFK Göteborg, nơi anh đến ngày 16/07/2024 từ RC Sporting Charleroi theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 11 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 60 trận có tên trong danh sách thi đấu cho IFK Göteborg. Tại IFK Göteborg, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Randers FC tại VĐQG Đan Mạch, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/10/2015, lúc anh từ Randers Freja U19 chuyển tới Randers FC, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 130 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Randers FC. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 18/19. Ngày 01/07/2019, anh chuyển từ Randers FC sang Royale Union Saint-Gilloise, phí 308 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Royale Union Saint-Gilloise. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bỉ ở Royale Union Saint-Gilloise là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Bỉ ở RC Sporting Charleroi, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 281 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Jonas Bager từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Jonas Bager được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 365 nghìn EUR khi đang ở IFK Göteborg (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/10/2015 | Randers Freja U19 | Randers FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Randers FC | Royale Union Saint-Gilloise | 308 nghìn EUR |
| 13/7/2022 | Royale Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | Tự do |
| 16/7/2024 | RC Sporting Charleroi | IFK Göteborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jonas Bager
- Jonas Bager bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jonas Bager 30 tuổi (sinh ngày 18/07/1996), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jonas Bager mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Jonas Bager ghi 0 bàn sau 11 trận.
- Jonas Bager đang khoác áo đội bóng nào?
- Jonas Bager hiện khoác áo IFK Göteborg, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IFK Göteborg
Cập nhật lần cuối: 07:26 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.