RC Sporting Charleroi
Belgium
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
RC Sporting Charleroi trên bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
RC Sporting Charleroi xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 6 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận.
Khoảng cách của RC Sporting Charleroi với nhóm trên và nhóm dưới
RC Sporting Charleroi bằng điểm Club Brugge KV và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. RSC Anderlecht bám sát với khoảng cách 5 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của RC Sporting Charleroi
Trận gần nhất, RC Sporting Charleroi thắng Cercle Brugge 3-2 trên sân nhà. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Sức mạnh ghi bàn của RC Sporting Charleroi
Số bàn thua của RC Sporting Charleroi dừng ở 7 sau 7 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
RC Sporting Charleroi: quốc gia, giải đấu và sân nhà
RC Sporting Charleroi là đội bóng Bỉ, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Bỉ. Người hâm mộ quen gọi đội là Charleroi. Sân chơi của đội nằm ở Bỉ.
RC Sporting Charleroi trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho RC Sporting Charleroi 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 1 bàn thua.
RC Sporting Charleroi trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo RC Sporting Charleroi là Aurélien Scheidler với 3 pha lập công. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Số lần góp mặt là 6 trận.
Lịch thi đấu sắp tới của RC Sporting Charleroi
Đối thủ kế tiếp của RC Sporting Charleroi tại VĐQG Bỉ là Standard Liège, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Martin Delavallée | Thủ môn | Belgium |
| 2 | Triston Rowe | Tiền vệ | England |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ | Algeria |
| 4 | Aiham Ousou | Hậu vệ | Syria |
| 6 | Amine Boukamir | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Adama Bojang | Tiền đạo | Gambia |
| 13 | Gaku Nawata | Tiền vệ | Japan |
| 14 | Patrick Pflücke | Tiền vệ | Germany |
| 16 | Arthur Cremer | Thủ môn | Belgium |
| 17 | Antoine Bernier | Tiền vệ | Belgium |
| 18 | Yassine Khalifi | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Isaac Ismaël Cissé | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 20 | Freddy Mbemba | Tiền đạo | France |
| 21 | Aurélien Scheidler | Tiền đạo | France |
| 23 | Boubakar Dembaga | Tiền vệ | Mali |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ | Belgium |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo | Belgium |
| 30 | Mohamed Koné | Thủ môn | Côte d'Ivoire |
| 33 | Noah Solheid | Hậu vệ | Belgium |
| 44 | Massamba Sow | Hậu vệ | France |
| 51 | Mory Kera | Tiền vệ | Belgium |
| 65 | Rafaël Teugels | Hậu vệ | Belgium |
| 90 | Naël Piron | Hậu vệ | Belgium |
| 95 | Cheick Keita | Hậu vệ | Mali |