RC Sporting Charleroi vs Cercle Brugge
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Aurélien Scheidler RC Sporting Charleroi
- 8,1 Freddy Mbemba RC Sporting Charleroi
- 7,7 Steve Ngoura Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi vs Cercle Brugge VĐQG Bỉ: kết quả
RC Sporting Charleroi và Cercle Brugge tạo ra một trận đấu 5 bàn, kết thúc 3-2. Trận đấu diễn ra trên sân Stade du Pays de Charleroi ở Charleroi. Cặp đấu nằm ở vòng 7.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về S. Ngoura ở phút 73. A. Scheidler ghi bàn trên chấm phạt đền phút 61. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
RC Sporting Charleroi và Cercle Brugge chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 4 và 4 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về RC Sporting Charleroi. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
RC Sporting Charleroi bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng SV Zulte Waregem 1-0, thua Royale Union Saint-Gilloise 2-3 và thắng KV Kortrijk 3-1. RC Sporting Charleroi thắng SV Zulte Waregem 1-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Cercle Brugge hoà Oud-Heverlee Leuven 1-1.
RC Sporting Charleroi vs Cercle Brugge: cầu thủ đáng chú ý
Aurélien Scheidler chỉ đá 81 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận.
Lịch sử đối đầu RC Sporting Charleroi và Cercle Brugge
Lần gặp trước đó, Cercle Brugge thắng 4-3. Tổng bàn thắng đối đầu là 97 cho RC Sporting Charleroi và 89 cho Cercle Brugge.
RC Sporting Charleroi và Cercle Brugge đứng ở đâu sau trận?
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại VĐQG Bỉ. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của RC Sporting Charleroi là 18 sau 7 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 61 thay đổi thế trận của RC Sporting Charleroi.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo giảm) | 4.02 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.75 | 4.20 | 3.91 |
| Nhà cái 12 | 1.71 (kèo giảm) | 4.20 | 3.85 |
| Nhà cái 13 | 1.80 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.81 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 | 3.85 | 3.95 |
| Nhà cái 17 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.77 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.76 | 4.12 | 4.12 |
| Nhà cái 23 | 1.79 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.73 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.70 | 4.00 | 4.30 |
| Nhà cái 27 | 1.75 | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.77 | 3.90 | 4.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 14.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 14.95 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.17 | 5.00 |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.22 (kèo tăng) | 4.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.55 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.66 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.56 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.55 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.55 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.70 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.48 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.65 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo giảm) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 9.25 | 1.02 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.20 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.30 | 1.05 |
| Nhà cái 20 | 9.20 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.29 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 | 1.10 |
| Nhà cái 20 | 6.30 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.30 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.90 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.70 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.90 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.15 | 1.15 |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.54 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.55 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.80 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 5.00 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.14 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.15 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 4.00 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 4.00 | 1.20 |
| Nhà cái 20 | 4.15 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 4.40 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.75 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.54 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.30 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.31 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.60 (kèo giảm) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.56 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.67 | 1.43 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.41 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.30 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.41 | 1.55 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.04 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.04 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.71 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.83 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.74 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.83 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.92 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.15 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.48 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.60 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.27 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.22 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.23 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.95 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.20 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.19 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.32 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.07 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.13 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.12 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.79 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.07 | 6.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.20 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 1.24 | 2.03 |
| Nhà cái 6 | 1.17 (kèo giảm) | 1.20 | 2.00 |
| Nhà cái 8 | 1.22 | 1.20 | 1.95 |
| Nhà cái 24 | 1.15 | 1.17 | 2.08 |
| Nhà cái 27 | 1.22 | 1.25 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.20 | 2.00 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.25 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.26 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.26 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.40 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 | 3.82 |
| Đồng thuận | 1.14 | 3.82 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 | 2.83 |
| Đồng thuận | 1.28 | 2.83 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 | 2.22 |
| Nhà cái 23 | 1.59 | 2.31 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.27 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.91 | 1.83 |
| Nhà cái 23 | 1.93 | 1.88 |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.85 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.30 | 1.48 |
| Nhà cái 23 | 2.36 | 1.56 |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.52 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
13 G. Nawata -
19 I. I. Cissé -
2 T. Rowe -
44 M. Sow -
9 A. Bojang -
1 M. Delavallée -
33 N. Solheid -
51 M. Kera -
25 A. Colassin
-
71 V. Martens -
30 T. Akinsola -
9 S. Ngoura -
28 H. V. D. Bruggen -
22 L. Michal -
21 Y. Lienard -
3 Y. Lincoln -
5 E. Kakou -
7 A. Ouattara
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
RC Sporting Charleroi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Mohamed Koné TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/48 | 0 | 0 | 4 |
| 95 Cheick Keita HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 76/79 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Aiham Ousou C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 69/79 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Kevin Van Den Kerkhof HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 30/39 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Mardochee Nzita HV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 50/62 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Triston Rowe HV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Massamba Sow HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jakob Napoleon Romsaas TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 30/32 | 5 | 1 | 0 |
| 18 Yassine Khalifi TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 62/68 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Freddy Mbemba TV | 81' | 8,1 | 1 | 0 | 2/3 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Amine Boukamir TV | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 58/63 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Patrick Pflücke TV | 62' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 16/24 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Gaku Nawata TV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Isaac Ismaël Cissé TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Aurélien Scheidler TĐ | 81' | 8,1 | 2 | 0 | 3/4 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Adama Bojang TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gaëtan Coucke TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 4 |
| 24 Geoffrey Kondo C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Valy Konaté HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/35 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Ibrahim Diakité HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Royer Caicedo HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Erick Nunes HV | 34' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Gary Magnee TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 1 | 1 | 0 |
| 42 Lukas Mondele TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Lazare Amani TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Viggo Martens TV DB | 56' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Hannes Van Der Bruggen TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Krys Kouassi TĐ | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Dante Vanzeir TĐ | 58' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Steve Ngoura TĐ DB | 32' | 7,7 | 1 | 0 | 3/3 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Tunde Akinsola TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Lucas Michal TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (62 trận)
- 08/02/2026 RC Sporting Charleroi 3-4 Cercle Brugge
- 14/09/2025 Cercle Brugge 2-3 RC Sporting Charleroi
- 26/01/2025 RC Sporting Charleroi 1-1 Cercle Brugge
- 03/11/2024 Cercle Brugge 2-0 RC Sporting Charleroi
- 10/03/2024 RC Sporting Charleroi 0-0 Cercle Brugge
- 05/08/2023 Cercle Brugge 2-0 RC Sporting Charleroi
- 16/01/2023 RC Sporting Charleroi 2-1 Cercle Brugge
- 22/10/2022 Cercle Brugge 4-1 RC Sporting Charleroi
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.