
Mardochee Nzita
Hậu vệ ·
RC Sporting Charleroi
Mardochee Nzita đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mardochee Nzita gia nhập RC Sporting Charleroi ngày 01/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 24. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- RC Sporting Charleroi
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Mardochee Nzita
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ của Mardochee Nzita: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,33 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 608 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 1,11 xA
- 10 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Mardochee Nzita là ai?
Mardochee Nzita mang áo số 24 của RC Sporting Charleroi và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi Mardochee Nzita chào đời ngày 24/02/2000, tức 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 24/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- RC Sporting Charleroi
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Mardochee Nzita qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Mardochee Nzita thi đấu tổng cộng 428 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,12 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cercle Brugge | 3–2 | 74 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | SV Zulte Waregem | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,1 |
| 05-09 | Royale Union Saint-Gilloise | 2–3 | 86 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | KV Kortrijk | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | KV Mechelen | 2–0 | 88 | 0/0 | 7,2 |
Mardochee Nzita đã khoác áo những đội nào?
Mardochee Nzita có tên trong danh sách thi đấu của RC Sporting Charleroi nhiều nhất, 85 lần theo dữ liệu từng mùa. 96% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RC Sporting Charleroi. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Sporting Charleroi | 24/25 | VĐQG Bỉ | 39 | 1133 | 0 | 0 | 6,88 |
| RC Sporting Charleroi | 25/26 | VĐQG Bỉ | 38 | 3007 | 0 | 2 | 6,77 |
| RC Sporting Charleroi | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 26/27 | VĐQG Bỉ | 6 | 534 | 0 | 0 | 7,30 |
| Perugia | — | Coppa Italia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Pescara | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Mardochee Nzita, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Mardochee Nzita thuộc biên chế RC Sporting Charleroi, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với RC Sporting Charleroi, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ K. Beerschot V.A. theo mức phí 600 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 7 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo sau 85 lần có tên trong danh sách thi đấu cho RC Sporting Charleroi. Hồ sơ hiện tại ở RC Sporting Charleroi ghi anh khoác áo số 24 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 17/07/2019, lúc anh từ RSCA Futures U23 chuyển tới Perugia theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Perugia được ghi bằng 3 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 05/10/2020, anh rời Perugia sang Pescara theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Pescara. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 24/25 tại VĐQG Bỉ cùng RC Sporting Charleroi, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 39 lần. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 89 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bỉ cùng RC Sporting Charleroi, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Mardochee Nzita từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Mardochee Nzita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,4 triệu EUR khi đang ở RC Sporting Charleroi (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2019 | RSCA Futures U23 | Perugia | Tự do |
| 5/10/2020 | Perugia | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Pescara | Perugia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Perugia | Pescara | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Pescara | K. Beerschot V.A. | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | K. Beerschot V.A. | RC Sporting Charleroi | 600 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mardochee Nzita
- Mardochee Nzita đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mardochee Nzita đang thuộc biên chế RC Sporting Charleroi, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mardochee Nzita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mardochee Nzita 26 tuổi (sinh ngày 24/02/2000), cao 178 cm.
- Mardochee Nzita có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận Mardochee Nzita có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu RC Sporting Charleroi
Cập nhật lần cuối: 11:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.