RC Sporting Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Kevin Mac Allister Royale Union Saint-Gilloise
- 7,7 Jakob Napoleon Romsaas RC Sporting Charleroi
- 7,5 Mohamed Koné RC Sporting Charleroi
Thông tin trận
RC Sporting Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise: kết quả chung cuộc
Royale Union Saint-Gilloise bị dẫn bàn trước rồi lật ngược thế trận để thắng RC Sporting Charleroi 3-2. Cặp đấu nằm ở vòng 5. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 2-2.
Mạch bàn thắng của RC Sporting Charleroi và Royale Union Saint-Gilloise
Các bàn thắng trải từ phút 12 tới phút 49. Một pha phản lưới nhà của M. Koné ở phút 12 góp phần vào tỷ số. Có 4 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn gỡ hoà ở phút 27 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Royale Union Saint-Gilloise tới sân với 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Royale Union Saint-Gilloise thắng Sint-Truidense VV 3-0. Lần ra sân liền trước, RC Sporting Charleroi thắng KV Kortrijk 3-1.
Những người tạo khác biệt trong trận
RC Sporting Charleroi có Jakob Napoleon Romsaas chơi tốt nhất, còn phía Royale Union Saint-Gilloise là Kevin Mac Allister. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên RC Sporting Charleroi đã khác. 5 cú dứt điểm của Aurélien Scheidler đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Cặp đấu này đã có những gì?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,9 bàn mỗi trận. Tổng bàn thắng đối đầu là 7 cho RC Sporting Charleroi và 25 cho Royale Union Saint-Gilloise. Hai đội là chỗ quen mặt với 11 lần chạm trán.
RC Sporting Charleroi và Royale Union Saint-Gilloise chơi thế nào qua các chỉ số?
Hai đội đưa bóng trúng đích 5 và 7 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Số thẻ vàng của trận là 3. RC Sporting Charleroi kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ sau trận
Royale Union Saint-Gilloise giữ vị trí dẫn đầu với hiệu số 18. Quỹ điểm của RC Sporting Charleroi là 18 sau 7 vòng. Royale Union Saint-Gilloise có 19 điểm sau 7 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 | 3.30 | 2.10 |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.30 | 2.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.05 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.90 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.25 | 1.33 |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.33 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.66 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.70 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 9 | 6.50 (kèo giảm) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.70 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.35 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.20 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 7.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.90 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 6.00 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.90 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 6.00 | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.08 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.30 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 4.25 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.28 | 1.18 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.30 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.17 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.85 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.92 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.90 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.37 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.63 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.55 (kèo tăng) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.57 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.00 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.93 |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.93 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.54 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.23 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.33 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.83 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.26 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.25 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.25 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.21 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.23 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.59 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.65 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 6.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.07 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo giảm) | 6.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.08 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.85 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 6.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 7.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.00 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo giảm) | 7.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.61 | 1.30 | 1.33 |
| Đồng thuận | 1.61 | 1.30 | 1.33 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 (kèo giảm) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.63 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.47 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.55 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.55 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.46 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
2 T. Rowe -
25 A. Colassin -
9 A. Bojang -
13 G. Nawata -
1 M. Delavallée -
44 M. Sow -
33 N. Solheid -
51 M. Kera -
19 I. I. Cissé
-
21 D. D. Roeve -
28 D. Olaru -
55 N. Havenaar -
25 I. Hurtevent -
17 R. Schoofs -
1 V. Chambaere -
38 R. Mofokeng -
14 I. Pavlić -
20 D. Aquino
Chơi hay nhất
2 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
5 lần cứu thua
RC Sporting Charleroi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Mohamed Koné TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 0 | 0 | 5 |
| 95 Cheick Keita HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 51/59 | 0 | 5 | 0 |
| 4 Aiham Ousou C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 64/72 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Kevin Van Den Kerkhof HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/3 | 28/35 | 3 | 2 | 0 |
| 24 Mardochee Nzita HV | 86' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 30/48 | 2 | 3 | 0 |
| 2 Triston Rowe HV DB | 26' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Jakob Napoleon Romsaas TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 2/2 | 32/42 | 4 | 2 | 0 |
| 18 Yassine Khalifi TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 51/60 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Patrick Pflücke TV | 72' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 15/18 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Freddy Mbemba TV | 64' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Amine Boukamir TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 40/44 | 1 | 3 | 0 |
| 13 Gaku Nawata TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Aurélien Scheidler TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/5 | 13/19 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Antoine Colassin TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Adama Bojang TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
Royale Union Saint-Gilloise
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Hervé Koffi TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Kevin Mac Allister C HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/1 | 30/42 | 2 | 6 | 0 |
| 29 Massire Sylla HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 23/33 | 0 | 4 | 0 |
| 80 Ondrej Kricfalusi HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 29/38 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Denzel De Roeve HV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Nikki Havenaar HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Kamiel Van de Perre TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 23/29 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Guilherme Smith TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Adem Zorgane TV | 84' | 7,5 | 1 | 0 | 2/4 | 46/56 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Louis Patris TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 6/11 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Darius Olaru TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Rob Schoofs TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Besfort Zeneli TĐ | 80' | 7,1 | 0 | 1 | 1/1 | 22/25 | 5 | 0 | 0 |
| 9 Mateo Biondic TĐ | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 8/12 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Raul Florucz TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 13/18 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Ilan Hurtevent TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (11 trận)
- 05/09/2026 RC Sporting Charleroi 2-3 Royale Union Saint-Gilloise
- 15/12/2025 RC Sporting Charleroi 1-1 Royale Union Saint-Gilloise
- 19/10/2025 Royale Union Saint-Gilloise 3-1 RC Sporting Charleroi
- 12/01/2025 RC Sporting Charleroi 1-2 Royale Union Saint-Gilloise
- 17/08/2024 Royale Union Saint-Gilloise 1-0 RC Sporting Charleroi
- 11/12/2023 RC Sporting Charleroi 1-3 Royale Union Saint-Gilloise
- 01/10/2023 Royale Union Saint-Gilloise 3-1 RC Sporting Charleroi
- 29/01/2023 RC Sporting Charleroi 0-1 Royale Union Saint-Gilloise
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.