
Tobias Heintz
Tiền vệ ·
IFK Göteborg
Tobias Heintz: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Tobias Heintz trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới IFK Göteborg ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sarpsborg 08 tại VĐQG Na Uy ở mùa 2015, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh đầu quân cho Sarpsborg 08, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 24 bàn và 10 kiến tạo sau 114 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sarpsborg 08. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2015 đến 2022. Ngày 04/01/2019, anh từ Sarpsborg 08 chuyển tới Kasımpaşa, phí 800 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 26 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Kasımpaşa.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại VĐQG Na Uy ở Sarpsborg 08, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 46 bàn cùng 29 kiến tạo. Tổng cộng anh có 279 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Na Uy cùng Sarpsborg 08, với 15 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với IFK Göteborg, nơi anh đến ngày 29/01/2025 từ CSKA Sofia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh ghi 6 bàn sau 21 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 54 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo IFK Göteborg. Trong đội hình IFK Göteborg, anh khoác áo số 14, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Thống kê sự nghiệp Tobias Heintz
Các đội Tobias Heintz từng khoác áo theo dữ liệu gồm IFK Göteborg, CSKA Sofia, Sarpsborg 08 và 2 đội khác. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sarpsborg 08. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IFK Göteborg | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 1790 | 6 | 5 | 7,10 |
| CSKA Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 295 | 1 | 1 | 6,70 |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 223 | 0 | 0 | 6,47 |
| Kasımpaşa | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 209 | 0 | 0 | 6,48 |
| CSKA Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 14 | 683 | 0 | 0 | 6,73 |
| CSKA Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 33 | 2575 | 6 | 5 | 7,53 |
| BK Häcken | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| BK Häcken | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 1259 | 2 | 1 | 6,87 |
| Sarpsborg 08 | 2015 | VĐQG Na Uy | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 2016 | VĐQG Na Uy | 3 | 75 | 1 | 0 | 6,60 |
| Sarpsborg 08 | 2017 | VĐQG Na Uy | 26 | 1064 | 3 | 2 | 6,85 |
| Sarpsborg 08 | 2018 | VĐQG Na Uy | 27 | 1231 | 2 | 1 | 6,72 |
| Sarpsborg 08 | 2020 | VĐQG Na Uy | 14 | 1180 | 2 | 2 | 6,99 |
| Sarpsborg 08 | 2022 | VĐQG Na Uy | 29 | 2186 | 15 | 4 | 7,23 |
| IFK Göteborg | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2531 | 8 | 8 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Tobias Heintz
Tobias Heintz thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Na Uy của IFK Göteborg. Số đo ghi nhận: cao 175 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- IFK Göteborg
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Tobias Heintz thuộc biên chế CLB nào?
Tobias Heintz thuộc biên chế IFK Göteborg, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,0 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- IFK Göteborg
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 29/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Tobias Heintz mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Tobias Heintz: 21 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo. xG mùa này của anh dừng ở 3,10. Mùa này anh bị phạt 5 thẻ vàng.
- 21 Trận
- 1790 Phút
- 6 Bàn thắng
- 5 Kiến tạo
- 3,10 xG
- 68 Sút
- 71 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Tobias Heintz
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Tobias Heintz tích luỹ 442 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | IF Brommapojkarna | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 12-09 | Halmstads BK | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 07-09 | Mjällby AIF | 1–4 | 90 | 0/2 | 7,2 |
| 30-08 | Örgryte IS | 1–0 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 23-08 | IF Elfsborg | 1–1 | 82 | 0/0 | 6,9 |
Tobias Heintz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tobias Heintz gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,0 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | Sarpsborg 08 | Không công bố |
| 4/1/2019 | Sarpsborg 08 | Kasımpaşa | 800 nghìn EUR |
| 8/9/2020 | Kasımpaşa | Sarpsborg 08 | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Sarpsborg 08 | Kasımpaşa | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2021 | Kasımpaşa | BK Häcken | Tự do |
| 4/3/2022 | BK Häcken | Sarpsborg 08 | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Sarpsborg 08 | BK Häcken | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2023 | BK Häcken | CSKA Sofia | 600 nghìn EUR |
| 29/1/2025 | CSKA Sofia | IFK Göteborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tobias Heintz
- Tobias Heintz đang khoác áo đội bóng nào?
- IFK Göteborg là CLB hiện tại của Tobias Heintz, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tobias Heintz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tobias Heintz 28 tuổi (sinh ngày 13/07/1998), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tobias Heintz mùa 2026 ra sao?
- Tobias Heintz ra sân 21 trận mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển và ghi 6 bàn và có 5 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu IFK Göteborg
Cập nhật lần cuối: 23:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.