
Niilo Mäenpää
Tiền vệ ·
Halmstads BK
Câu chuyện thi đấu của Niilo Mäenpää, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Halmstads BK, CLB hiện tại, hồ sơ của Niilo Mäenpää còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ HJS sang FC Haka dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/01/2018, anh rời FC Haka sang Inter Turku theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter Turku. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Inter Turku tại VĐQG Phần Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Warta Poznań, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2024 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Halmstads BK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 241 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 5 trận cho Finland. Giai đoạn đang diễn ra tại Halmstads BK bắt đầu ngày 15/07/2024, khi anh đến từ Warta Poznań dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 9 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 60 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Halmstads BK. Hồ sơ hiện tại ở Halmstads BK ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Niilo Mäenpää
Các đội Niilo Mäenpää từng khoác áo theo dữ liệu gồm Halmstads BK, Inter Turku, Warta Poznań và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 241 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Inter Turku.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Halmstads BK | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 560 | 0 | 0 | 6,89 |
| Inter Turku | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Warta Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 14 | 510 | 0 | 0 | 6,58 |
| Warta Poznań | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 31 | 1655 | 0 | 2 | 6,60 |
| Warta Poznań | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 790 | 0 | 1 | 6,54 |
| Halmstads BK | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2018 | VĐQG Phần Lan | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Turku | 2019 | VĐQG Phần Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Mariehamn | 2020 | VĐQG Phần Lan | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Mariehamn | 2021 | VĐQG Phần Lan | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Mariehamn | — | Suomen Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Finland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,55 |
| Finland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
| Finland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,20 |
| Warta Poznań | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Warta Poznań | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Halmstads BK | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 721 | 1 | 0 | 6,74 |
| Halmstads BK | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 1376 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Niilo Mäenpää
Niilo Mäenpää là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho Halmstads BK. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Phần Lan. Niilo Mäenpää chào đời 14/01/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Halmstads BK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Niilo Mäenpää
Niilo Mäenpää đã ra sân 9 trận cho Halmstads BK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 195 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thuỵ Điển.
- Câu lạc bộ
- Halmstads BK
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 15/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Niilo Mäenpää mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Niilo Mäenpää: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,89. Trung bình anh thi đấu 62 phút mỗi trận ở mùa này.
- 9 Trận
- 560 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Niilo Mäenpää
Niilo Mäenpää chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | AIK | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | IFK Göteborg | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Degerfors IF | 2–0 | 80 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Kalmar FF | 1–0 | 76 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | Örgryte IS | 1–1 | 65 | 0/0 | 6,6 |
Niilo Mäenpää từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Niilo Mäenpää là từ HJS sang FC Haka ngày 01/01/2015, phí chuyển nhượng tự do. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 195 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | HJS | FC Haka | Tự do |
| 1/1/2018 | FC Haka | Inter Turku | Tự do |
| 1/1/2020 | Inter Turku | IFK Mariehamn | Tự do |
| 1/1/2022 | IFK Mariehamn | Warta Poznań | Tự do |
| 15/7/2024 | Warta Poznań | Halmstads BK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Niilo Mäenpää
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Niilo Mäenpää có 5 trận cho Finland.
Finland 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Niilo Mäenpää
- Thành tích ghi bàn của Niilo Mäenpää mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Niilo Mäenpää có 0 bàn qua 9 trận.
- Niilo Mäenpää đang khoác áo đội bóng nào?
- Niilo Mäenpää hiện khoác áo Halmstads BK, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Niilo Mäenpää bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Niilo Mäenpää 28 tuổi (sinh ngày 14/01/1998), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Halmstads BK
Cập nhật lần cuối: 23:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.